Báo cáo ngày 01-10-2026
Bảng 1. KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ
(Từ 30/09/2026 00:00 đến 30/09/2026 23:59)(Cấp cứu 115 từ 30/09/2026 07:00 đến 01/10/2026 07:00)
| Chi nhánh | Khám bệnh | Cấp cứu | Chuyển viện | BN lưu ý | Hội chẩn tele | Nội soi | Nội soi X1 | Gây mê |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện Hùng Vương | 548 | 66 | 0 | 0 | - | 79 | 34 | 43 |
| Phòng khám Sơn Dương | 95 | 11 | 0 | 0 | 0 | 4 | - | 2 |
| Phòng khám Kim Xuyên | 64 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 0 |
| Phòng khám Chân Mộng | 98 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 0 |
| Phòng khám Thanh Ba | 90 | 13 | 0 | 0 | 0 | 4 | - | 6 |
| Tổng | 895 | 128 | 0 | 0 | 0 | 87 | 34 | 51 |
Bảng 2. CHI TIẾT ĐIỀU TRỊ
(Tính đến 01/10/2026 07:00)| STT | Khoa | BN điều trị nội trú | BN điều trị ngoại trú |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 23 | 0 |
| 2 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 40 | 0 |
| 3 | Khoa Ngoại Tổng Hợp | 29 | 0 |
| 4 | Khoa Liên Chuyên Khoa | 19 | 0 |
| 5 | Khoa Nhi | 159 | 0 |
| 6 | Khoa Nội Tổng Hợp | 68 | 0 |
| 7 | Khoa Phụ Sản | 59 | 0 |
| 8 | Khoa Tim Mạch | 15 | 0 |
| 9 | Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 | 13 |
| 10 | Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 23 | 43 |
| 11 | Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 15 |
| Tổng | 448 | 71 | |
Bảng 3. DANH SÁCH BN CHUYỂN VIỆN
(Từ 30/09/2026 00:00 đến 30/09/2026 23:59)| STT | Khoa - Phòng | Mã KCB | Họ tên | Tuổi | Địa chỉ | Ngày chuyển | Chẩn đoán | Nơi chuyển đến | Lý do chuyển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||||||
Bảng 4. DANH SÁCH BN LƯU Ý CC115
(Từ 30/09/2026 07:00 đến 01/10/2026 07:00)| STT | Mã KCB | Họ tên | Tuổi | Giới tính | Địa chỉ | Ngày khám | Chẩn đoán | Xử trí |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||||||
Bảng 5. DANH SÁCH BN THEO DÕI ĐẶC BIỆT
(Từ 30/09/2026 00:00 đến 30/09/2026 23:59)| STT | Khoa | Mã KCB | Họ tên | Tuổi | Giới tính | Chẩn đoán | Ngày vào |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600158115 | NGUYỄN THỊ ĐỈNH | 91 tuổi | Nữ | Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính kèm nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính () | 29/07/2026 13:44 |
| 2 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600171122 | VŨ THỊ LAN | 54 tuổi | Nữ | Viêm phổi khác, vi sinh vật không xác định () | 13/08/2026 13:04 |
| 3 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600158115 | NGUYỄN THỊ ĐỈNH | 91 tuổi | Nữ | Nhồi máu não do huyết khối động mạch não (nhồi máu tiểu não) | 14/08/2026 21:24 |
| 4 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600201932 | NGUYỄN THỊ THÀNH | 72 tuổi | Nữ | Hôn mê, không xác định () | 17/09/2026 07:41 |
| 5 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600204733 | HOÀNG THỊ LIÊN | 63 tuổi | Nữ | Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng mạch máu ngoại vi () | 20/09/2026 10:17 |
| 6 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600204681 | ĐẶNG MINH HẢI | 29 tuổi | Nam | U tân sinh không tiên lượng được tiến triển và tính chất ở khí quản, phế quản và/hoặc phổi (Tổn thương phổi chưa loại trừ K - Nhiều hạch bất thường trung thất và cổ 2 bên ) | 20/09/2026 15:09 |
| 7 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600206589 | TRỊNH THỊ MINH | 79 tuổi | Nữ | Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm nhiễm toan ceton () | 22/09/2026 23:13 |
| 8 | Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2600208158 | HOÀNG XUÂN ĐÒ | 66 tuổi | Nam | Ung thư biểu mô tế bào gan (Theo dõi nhiễm khuẩn huyết / HCC.) | 25/09/2026 07:38 |
| 9 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600207388 | TRẦN ANH TÚ | 31 tuổi | Nam | U tân sinh không tiên lượng được tiến triển và tính chất ở đại tràng (Phẫu thuật cắt đoạn đại trực tràng,miệng nối trực tràng thấp,HMNT hồi tràng bảo vệ / K đại tràng sigma cT4N1M1/ K trực tràng ypT3N0M0) | 27/09/2026 15:11 |
| 10 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600208736 | ĐÀO VĂN TUẤN | 59 tuổi | Nam | Viêm thực quản (Phẫu thuật dẫn lưu áp xe thực quản,trung thất / ap xe thực quản ) | 27/09/2026 15:46 |
| 11 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600210942 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 57 tuổi | Nam | U ác tính với tổn thương chồng lấn ở dạ dày (K tâm vị dạ dày cT4N1M0/ Viêm loét dạ dày) | 28/09/2026 15:33 |
| 12 | Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2600211557 | NGUYỄN VIẾT TUẤN | 85 tuổi | Nam | U ác tính ở trực tràng (K trực tràng thấp T3N0Mx. Hoại tử chỏm xương đùi hai bên. Thoát vị bẹn phải.) | 29/09/2026 09:20 |
| 13 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600211658 | HOÀNG THỊ YẾN | 86 tuổi | Nữ | Viêm phổi khác, vi sinh vật không xác định () | 29/09/2026 13:35 |
| 14 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600211816 | NGUYỄN THỊ KIẾN | 77 tuổi | Nữ | Bệnh viêm gan xác định khác (Tăng men gan) | 29/09/2026 16:34 |
| 15 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600212097 | NGUYỄN THỊ ĐÍCH | 77 tuổi | Nữ | Sốt xác định khác () | 29/09/2026 23:40 |
| 16 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600212092 | ĐÀO TIẾN QUẢNG | 67 tuổi | Nam | Xuất huyết dưới màng cứng do chấn thương, không có vết thương nội sọ hở (PT Lấy máu tụ giải tỏa não bán cầu bên phải) | 30/09/2026 00:05 |
| 17 | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2600212134 | VŨ VĂN HÒA | 58 tuổi | Nam | Ung thư biểu mô xác định khác ở gan (K gan) | 30/09/2026 03:42 |
Bảng 6. DANH SÁCH BN PHẪU THUẬT
(Từ 30/09/2026 00:00 đến 30/09/2026 23:59)| STT | Mã KCB | Họ tên | Tuổi | Giới tính | Ngày phẫu thuật | Tên chỉ định | Chẩn đoán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2600212308 | LÝ XUÂN ĐIỆP | 17 tuổi | Nam | 30/09/2026 14:10 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Viêm ruột thừa cấp tính, khác và/hoặc không xác định () |
| 2 | 2600211308 | HÀ ĐỨC QUÂN | 53 tuổi | Nam | 30/09/2026 09:35 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Thoát vị bẹn một bên hoặc không xác định, kèm tắc nghẽn, không hoại thư (Thoát vị bẹn trái ) |
| 3 | 2600211684 | HOÀNG VĂN VIẾT | 88 tuổi | Nam | 30/09/2026 09:25 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Gãy thân xương đùi, gãy kín (Phẫu thuật KHX 1/3 giữa xương đùi bên T bằng nẹp vis có khóa) |
| 4 | 2600211537 | TRẦN THỊ THƠM | 65 tuổi | Nữ | 30/09/2026 19:15 | Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | U tân sinh không tiên lượng được tiến triển và tính chất ở tuyến giáp (TD U thùy trái tuyến giáp/TS PT K vú,bóc hạch cổ P) |
| 5 | 2600212333 | ĐỒNG THỊ TỴ | 73 tuổi | Nữ | 30/09/2026 15:30 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | Xuất huyết dưới màng cứng do chấn thương, không có vết thương nội sọ hở (Tụ máu bán cấp dưới màng cứng hai bên) |
| 6 | 2600212086 | ĐỖ THỊ QUÝ | 43 tuổi | Nữ | 30/09/2026 11:00 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Hội chứng ống cổ tay (Hội chứng ống cổ tay 2 bên nặng) |
| 7 | 2600212086 | ĐỖ THỊ QUÝ | 43 tuổi | Nữ | 30/09/2026 11:20 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Hội chứng ống cổ tay (Hội chứng ống cổ tay 2 bên nặng) |
| 8 | 2600212512 | PHÙNG VĂN UY | 35 tuổi | Nam | 30/09/2026 13:50 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | Trật khớp ở phần khác và/hoặc không xác định của bàn chân (Vết thương phức tạp bàn chân trái + Trật hở khớp bàn ngón I bàn) |
| 9 | 2600205615 | ĐÀO THỊ KIM DUNG | 26 tuổi | Nữ | 30/09/2026 10:40 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Song thai (Con lần 2, Song thai 37 tuần 3 ngày chuyển dạ. Đái tháo đường thai kỳ điều chỉnh chế độ ăn/ TS mổ lấy thai 1 lần.) |
| 10 | 2600210894 | NGUYỄN THỊ BẢO YẾN | 31 tuổi | Nữ | 30/09/2026 08:45 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 2, thai 39 tuần 01 ngày/ TS mổ lấy thai 1 lần. Theo dõi chuyển dạ, TD tăng huyết áp) |
| 11 | 2600212894 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 23 tuổi | Nữ | 30/09/2026 22:35 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 2, thai 38 tuần 0 ngày, theo dõi chuyển dạ, / TS mổ lấy thai 1 lần) |
| 12 | 2600211956 | NGUYỄN THẢO HẰNG | 35 tuổi | Nữ | 30/09/2026 10:00 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 3, Thai 38 tuần 04 ngày, Theo dõi chuyển dạ / Ts MLT 1 lần) |
| 13 | 2600211971 | NGUYỄN THỊ DINH | 39 tuổi | Nữ | 30/09/2026 11:50 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 3, thai 38 tuần 3 ngày theo dõi chuyển dạ/ đa ối/ TSG không có dấu hiệu nặng/ TS MLT 2 lần) |
| 14 | 2600211511 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 34 tuổi | Nam | 30/09/2026 14:10 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Rò hậu môn () |
| 15 | 2600211956 | NGUYỄN THẢO HẰNG | 35 tuổi | Nữ | 30/09/2026 10:00 | Triệt sản trên bệnh nhân mổ | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 3, Thai 38 tuần 04 ngày, Theo dõi chuyển dạ / Ts MLT 1 lần) |
| 16 | 2600211971 | NGUYỄN THỊ DINH | 39 tuổi | Nữ | 30/09/2026 11:55 | Triệt sản trên bệnh nhân mổ | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 3, thai 38 tuần 3 ngày theo dõi chuyển dạ/ đa ối/ TSG không có dấu hiệu nặng/ TS MLT 2 lần) |
| 17 | 2600210894 | NGUYỄN THỊ BẢO YẾN | 31 tuổi | Nữ | 30/09/2026 08:45 | Bóc u nang, u xơ, ruột thừa, ứ mủ vòi trứng/ BN mổ lấy thai | Chăm sóc thai sản vì tử cung có sẹo mổ trước đó (Con lần 2, thai 39 tuần 01 ngày/ TS mổ lấy thai 1 lần. Theo dõi chuyển dạ, TD tăng huyết áp) |