Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT388
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 388 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 40 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 5 |
| CK Sản (F201) | 4 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 17 |
| Phòng Khám A103 | 15 |
| Phòng khám A104 | 15 |
| Phòng khám A109 | 11 |
| Phòng khám A110 | 11 |
| Phòng khám A111 | 16 |
| Phòng khám A201 | 20 |
| Phòng Khám A205 | 5 |
| Phòng khám B101 | 20 |
| Phòng khám B103 | 31 |
| Phòng Khám F206 | 16 |
| Phòng Khám F301 | 21 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 3 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 25 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 12 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 3 |
| PK F302 | 18 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 11 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 22 |
| PK TT cấp cứu 115 | 31 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 2 |
Dịch vụ 61
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 61 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 2 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 11 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 6 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 1 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 15 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 3 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 3 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 3 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 2 |
Chờ khám 11
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 11 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 1 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 3 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 60
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 60 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 2 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 3 |
| Phòng khám A201 | 4 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 1 |
| Phòng khám B103 | 4 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F301 | 3 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 4 |
| Phòng khám VIP Diamond | 4 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 6 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 6 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Kết thúc 302
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 302 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 30 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 13 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 15 |
| Phòng Khám A103 | 16 |
| Phòng khám A104 | 18 |
| Phòng khám A109 | 9 |
| Phòng khám A110 | 9 |
| Phòng khám A111 | 13 |
| Phòng khám A201 | 15 |
| Phòng Khám A205 | 4 |
| Phòng khám B101 | 17 |
| Phòng khám B103 | 20 |
| Phòng Khám F206 | 16 |
| Phòng Khám F301 | 17 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 2 |
| Phòng khám VIP Diamond | 2 |
| PK A102 (Da Liễu) | 24 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 11 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 11 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 14 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 19 |
| PK TT cấp cứu 115 | 4 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 74
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 74 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 2 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 1 |
| CK Sản (F201) | 4 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 1 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 2 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám B101 | 17 |
| Phòng khám B103 | 9 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 25 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 449
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 449lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 40 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 16 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 17 |
| Phòng Khám A103 | 16 |
| Phòng khám A104 | 21 |
| Phòng khám A109 | 11 |
| Phòng khám A110 | 11 |
| Phòng khám A111 | 16 |
| Phòng khám A201 | 21 |
| Phòng Khám A205 | 5 |
| Phòng khám B101 | 35 |
| Phòng khám B103 | 33 |
| Phòng Khám F206 | 18 |
| Phòng Khám F301 | 22 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 6 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 26 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 14 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 3 |
| PK F302 | 21 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 15 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 21 |
| PK TT cấp cứu 115 | 35 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Cấp cứu 115
BHYT31
Dịch vụ 3
Tổng
34
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT548
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 548 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 28 |
| A121: PK Nhi 2 | 44 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 19 |
| A120: PK Nhi 3 | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 33 |
| A122: PK Nhi 1 | 44 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 11 |
| A230: PK Tim mạch | 17 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 11 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 38 |
| A251: PK Mắt | 9 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 21 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 28 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 33 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 6 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 29 |
| A226: PK Da liễu | 20 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 15 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 24 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 10 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 22 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 25 |
Dịch vụ 50
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 50 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 5 |
| A121: PK Nhi 2 | 2 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 5 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 1 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 3 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 2 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 4 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 1 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 2 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 2 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 3 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 4 |
Chờ khám 50
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 50 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 4 |
| A121: PK Nhi 2 | 5 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 2 |
| A122: PK Nhi 1 | 4 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 3 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 2 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
Đang khám 118
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 118 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 15 |
| A121: PK Nhi 2 | 3 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 8 |
| A120: PK Nhi 3 | 5 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 8 |
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 3 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 13 |
| A251: PK Mắt | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 5 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 4 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 11 |
| A226: PK Da liễu | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 2 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 10 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 2 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 8 |
Kết thúc 384
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 384 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 13 |
| A121: PK Nhi 2 | 32 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 8 |
| A120: PK Nhi 3 | 18 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 24 |
| A122: PK Nhi 1 | 36 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 8 |
| A230: PK Tim mạch | 16 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 9 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 13 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 28 |
| A251: PK Mắt | 6 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 14 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 13 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 29 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 5 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 20 |
| A226: PK Da liễu | 19 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 14 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 13 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 8 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 19 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 19 |
Nhập viện 42
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 42 lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 8 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 2 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 1 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 13 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 1 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
Tổng 598
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 598lượt |
|---|---|
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 33 |
| A121: PK Nhi 2 | 44 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 24 |
| A120: PK Nhi 3 | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 35 |
| A122: PK Nhi 1 | 45 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 9 |
| A230: PK Tim mạch | 17 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 12 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 18 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 41 |
| A251: PK Mắt | 10 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 23 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 30 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 34 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 6 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 31 |
| A226: PK Da liễu | 22 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 17 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 27 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 11 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 22 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 29 |
Cấp cứu 115
BHYT28
Dịch vụ 4
Tổng 32
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT80
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 80 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 16 |
| SD.Phòng khám S102 | 13 |
| SD.Phòng Khám S201 | 26 |
| SD.Phòng Khám S202 | 7 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 7 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 9 |
Dịch vụ 10
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 10 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 3 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 4 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
Chờ khám 4
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 4 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 3 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 2
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 2 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 1 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 81
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 81 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 14 |
| SD.Phòng khám S102 | 15 |
| SD.Phòng Khám S201 | 25 |
| SD.Phòng Khám S202 | 7 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 10 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 10 |
Tổng 90
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 90 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 15 |
| SD.Phòng khám S102 | 15 |
| SD.Phòng Khám S201 | 25 |
| SD.Phòng Khám S202 | 7 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 3 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 11 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 10 |
Cấp cứu 115
BHYT9
Dịch vụ 1
Tổng 10
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT61
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 61 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 3 |
| CM.PK Nhi (C201) | 21 |
| CM.PK Nội (C103) | 14 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 2 |
Dịch vụ 7
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 7 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 2 |
| CM.PK Nội (C103) | 1 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 4 |
Chờ khám 1
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 1 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 64
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 64 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 22 |
| CM.PK Nội (C103) | 15 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 6 |
Tổng 68
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 68 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 23 |
| CM.PK Nội (C103) | 15 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 6 |
Cấp cứu 115
BHYT2
Dịch vụ 4
Tổng 6
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT35
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 35 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 4 |
| KX.Phòng Khám K101 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 5 |
| KX.Phòng Khám K209 | 11 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 2 |
Dịch vụ 6
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 6 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 1 |
Chờ khám 1
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 2
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 2 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 37
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 37 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 16 |
| KX.Phòng khám K207 | 6 |
| KX.Phòng Khám K209 | 12 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 3 |
Tổng 41
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 41 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 16 |
| KX.Phòng khám K207 | 6 |
| KX.Phòng Khám K209 | 12 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 3 |
Cấp cứu 115
BHYT2
Dịch vụ 1
Tổng 3
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT464
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 464 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 27 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 20 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 69 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Nhi | 157 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 |
| Khoa Phụ Sản | 56 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 43 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 15 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 25 |
Dịch vụ40
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 40 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 3 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 3 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Nhi | 29 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 2 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 |
Tổng504
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 504 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 27 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 23 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 72 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Nhi | 186 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 |
| Khoa Phụ Sản | 58 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 45 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 15 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 26 |
Đang điều trị450
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 411 lượt |
Dịch vụ 39 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 27 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 15 | 3 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 58 | 3 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 | 0 |
| Khoa Nhi | 137 | 29 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 29 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 52 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 15 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 38 | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 14 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 24 | 1 |
Ra viện54
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 53 lượt |
Dịch vụ 1 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 5 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 11 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 20 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 3 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 4 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 3 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 5 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT335
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 335 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 27 |
| Khoa Phụ sản | 34 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 6 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 45 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 10 |
| Khoa Nhi | 100 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 5 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 31 |
| Khoa Nội tổng hợp | 76 |
Dịch vụ55
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 55 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 3 |
| Khoa Phụ sản | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 28 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 3 |
| Khoa Nội tổng hợp | 8 |
Tổng421
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 421 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 33 |
| Khoa Phụ sản | 36 |
| Đơn vị Sơ sinh | 28 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 9 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 2 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 48 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 10 |
| Khoa Nhi | 114 |
| Khoa Nội tim mạch | 2 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 5 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 34 |
| Khoa Nội tổng hợp | 97 |
Đang điều trị351
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 280 lượt |
Dịch vụ 49 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 21 | 3 |
| Khoa Phụ sản | 32 | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 28 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 5 | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 36 | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 | 0 |
| Khoa Nhi | 87 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 5 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 28 | 2 |
| Khoa Nội tổng hợp | 57 | 5 |
Ra viện70
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 55 lượt |
Dịch vụ 6 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 6 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 2 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 9 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 2 | 0 |
| Khoa Nhi | 13 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 3 | 1 |
| Khoa Nội tổng hợp | 19 | 3 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT83
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 83 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 40 |
Dịch vụ13
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 13 |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 0 |
Tổng96
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 96 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 40 |
Đang điều trị92
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 79 lượt |
Dịch vụ 13 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 36 | 0 |
Ra viện4
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 4 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 4 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT43
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 43 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 19 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
Dịch vụ59
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 59 |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
Tổng102
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 102 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 20 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
Đang điều trị101
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 42 lượt |
Dịch vụ 59 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 58 |
Ra viện1
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 1 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 388 |
| Nội soi | 235 |
| X-Quang | 142 |
| Thăm dò chức năng | 96 |
| CT Scanner | 48 |
| Chụp Mri | 27 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 936 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1727 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 273 |
| Xét nghiệm Huyết học | 264 |
| Xét nghiệm khác | 153 |
| Xét nghiệm đông máu | 76 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 62 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 49 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 33 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 25 |
| Xét nghiệm vi sinh | 4 |
| Tổng XN | 2666 |