Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT577
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 577 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 70 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 7 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 4 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 29 |
| Phòng Khám A103 | 33 |
| Phòng khám A104 | 19 |
| Phòng khám A109 | 24 |
| Phòng khám A110 | 24 |
| Phòng khám A201 | 27 |
| Phòng khám A215 | 29 |
| Phòng khám B101 | 29 |
| Phòng khám B103 | 17 |
| Phòng Khám F207 | 26 |
| Phòng Khám F301 | 29 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 9 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 14 |
| PK A102 (Da Liễu) | 37 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 18 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 5 |
| PK F302 | 28 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 7 |
| PK Tim Mạch (E202) | 43 |
| PK TT cấp cứu 115 | 24 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
Dịch vụ 47
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 47 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 1 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 14 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A201 | 3 |
| Phòng khám A215 | 1 |
| Phòng khám B101 | 4 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 2 |
| PK A102 (Da Liễu) | 2 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 2 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 1 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 2 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
Chờ khám 14
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 14 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 1 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 1 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 1 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 2 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
Đang khám 142
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 142 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 14 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 4 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 9 |
| Phòng Khám A103 | 8 |
| Phòng khám A104 | 5 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 3 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng khám A215 | 10 |
| Phòng khám B101 | 3 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 12 |
| Phòng Khám F301 | 3 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 2 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 7 |
| PK A102 (Da Liễu) | 9 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 4 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 9 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 3 |
| PK Tim Mạch (E202) | 6 |
| PK TT cấp cứu 115 | 2 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
Kết thúc 395
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 395 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 51 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 7 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 13 |
| Phòng Khám A103 | 25 |
| Phòng khám A104 | 16 |
| Phòng khám A109 | 18 |
| Phòng khám A110 | 20 |
| Phòng khám A201 | 28 |
| Phòng khám A215 | 20 |
| Phòng khám B101 | 24 |
| Phòng khám B103 | 15 |
| Phòng Khám F207 | 13 |
| Phòng Khám F301 | 25 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 5 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 7 |
| PK A102 (Da Liễu) | 30 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 12 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 20 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 31 |
| PK TT cấp cứu 115 | 9 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
Nhập viện 64
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 64 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 5 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 6 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 5 |
| Phòng khám A110 | 1 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 6 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 2 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 4 |
| PK TT cấp cứu 115 | 15 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
Tổng 624
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 624lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 71 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 15 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 4 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 29 |
| Phòng Khám A103 | 33 |
| Phòng khám A104 | 22 |
| Phòng khám A109 | 26 |
| Phòng khám A110 | 24 |
| Phòng khám A201 | 30 |
| Phòng khám A215 | 30 |
| Phòng khám B101 | 33 |
| Phòng khám B103 | 17 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 31 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 9 |
| Phòng khám nội trú Tim mạch M302 | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 16 |
| PK A102 (Da Liễu) | 39 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 18 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 5 |
| PK F302 | 30 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 7 |
| PK nội trú - Khoa CTCH(G214) | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 8 |
| PK Tim Mạch (E202) | 43 |
| PK TT cấp cứu 115 | 26 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT24
Dịch vụ 2
Tổng
26
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT524
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 524 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 28 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 19 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 29 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 44 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 18 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 18 |
| A230: PK Tim mạch | 31 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 26 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 26 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 39 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 14 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 21 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 34 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 29 |
| A120: PK Nhi 3 | 10 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 22 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 26 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 42 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 10 |
| A226: PK Da liễu | 35 |
Dịch vụ 79
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 79 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 22 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 4 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 3 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 3 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 5 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 3 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 3 |
| Phòng chỉ định CLS | 4 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 5 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A226: PK Da liễu | 5 |
Chờ khám 32
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 32 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 7 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 3 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
Đang khám 80
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 80 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 8 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 9 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 4 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| A230: PK Tim mạch | 3 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 4 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 9 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 8 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 8 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 4 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 4 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
Kết thúc 441
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 441 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 24 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 23 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 28 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 34 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 15 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 11 |
| A230: PK Tim mạch | 30 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 21 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 23 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 28 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 14 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 22 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 25 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 4 |
| A120: PK Nhi 3 | 11 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 18 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 24 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 36 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 10 |
| A226: PK Da liễu | 38 |
Nhập viện 53
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 53 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 3 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 3 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 2 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 4 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 22 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 3 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
Tổng 603
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 603lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 28 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 41 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 33 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 45 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 21 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 18 |
| A230: PK Tim mạch | 34 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 28 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 27 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 44 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 14 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 24 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 37 |
| Phòng chỉ định CLS | 4 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 34 |
| A120: PK Nhi 3 | 12 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 23 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 30 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 45 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 11 |
| A226: PK Da liễu | 40 |
Cấp cứu 115
BHYT29
Dịch vụ 5
Tổng 34
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT73
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 73 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 20 |
| SD.Phòng khám S102 | 14 |
| SD.Phòng Khám S201 | 15 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 9 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 13 |
Dịch vụ 31
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 31 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 21 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 4 |
Chờ khám 24
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 24 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 1 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 21 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 9
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 9 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
Kết thúc 68
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 68 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 14 |
| SD.Phòng khám S102 | 15 |
| SD.Phòng Khám S201 | 14 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 8 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 15 |
Tổng 104
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 104 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 20 |
| SD.Phòng khám S102 | 15 |
| SD.Phòng Khám S201 | 16 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 21 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 11 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 16 |
Cấp cứu 115
BHYT13
Dịch vụ 4
Tổng 17
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT72
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 72 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 13 |
| CM.PK Nội (C103) | 17 |
| CM.PK Nội (C208) | 22 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 11 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 7 |
Dịch vụ 12
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 12 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 5 |
| CM.PK Nội (C103) | 2 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 4 |
Chờ khám 4
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 4 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 2 |
| CM.PK Nội (C103) | 1 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 1 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 8
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 8 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 3 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 1 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 3 |
Kết thúc 70
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 70 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 16 |
| CM.PK Nội (C103) | 15 |
| CM.PK Nội (C208) | 22 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 9 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 8 |
Tổng 84
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 84 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 18 |
| CM.PK Nội (C103) | 19 |
| CM.PK Nội (C208) | 23 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 11 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 11 |
Cấp cứu 115
BHYT7
Dịch vụ 4
Tổng 11
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT67
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 67 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 5 |
| KX.Phòng Khám K101 | 14 |
| KX.Phòng khám K102 | 19 |
| KX.Phòng khám K207 | 6 |
| KX.Phòng Khám K209 | 22 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 1 |
Dịch vụ 9
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 5 |
Chờ khám 2
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 2 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 2 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 4
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 4 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 2 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 64
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 64 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 12 |
| KX.Phòng khám K102 | 16 |
| KX.Phòng khám K207 | 6 |
| KX.Phòng Khám K209 | 24 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 6 |
Tổng 76
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 76 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 13 |
| KX.Phòng khám K102 | 20 |
| KX.Phòng khám K207 | 7 |
| KX.Phòng Khám K209 | 24 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 6 |
Cấp cứu 115
BHYT1
Dịch vụ 5
Tổng 6
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT436
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 436 lượt |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 38 |
| Khoa Phụ Sản | 54 |
| Khoa Tim Mạch | 17 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 38 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 31 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 46 |
| Khoa Nhi | 91 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 24 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 27 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 68 |
Dịch vụ25
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 25 |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 2 |
| Khoa Phụ Sản | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 2 |
| Khoa Nhi | 14 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 1 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 2 |
Tổng461
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 461 lượt |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 40 |
| Khoa Phụ Sản | 55 |
| Khoa Tim Mạch | 17 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 39 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 32 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 48 |
| Khoa Nhi | 105 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 25 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 28 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 70 |
Đang điều trị375
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 357 lượt |
Dịch vụ 18 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 30 | 2 |
| Khoa Phụ Sản | 46 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 15 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 34 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 26 | 1 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 35 | 1 |
| Khoa Nhi | 73 | 8 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 22 | 1 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 23 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 51 | 2 |
Ra viện86
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 79 lượt |
Dịch vụ 7 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 8 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 8 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 2 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 4 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 5 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 11 | 1 |
| Khoa Nhi | 18 | 6 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 2 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 4 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 17 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT290
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 290 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 19 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 15 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 6 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 26 |
| Khoa Nội tổng hợp | 70 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 47 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Nhi | 53 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
Dịch vụ82
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 82 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 2 |
| Khoa Phụ sản | 4 |
| Đơn vị Sơ sinh | 48 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 13 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 6 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 |
Tổng389
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 389 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 24 |
| Khoa Phụ sản | 51 |
| Đơn vị Sơ sinh | 48 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 16 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 2 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 6 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 30 |
| Khoa Nội tổng hợp | 91 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 54 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Nhi | 58 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
Đang điều trị315
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 228 lượt |
Dịch vụ 75 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 16 | 2 |
| Khoa Phụ sản | 36 | 3 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 48 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 9 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 6 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 23 | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 56 | 9 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 36 | 4 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 4 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 | 0 |
| Khoa Nhi | 39 | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 0 |
Ra viện74
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 62 lượt |
Dịch vụ 7 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 3 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 10 | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 6 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 3 | 0 |
| Khoa Nội tổng hợp | 14 | 4 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 11 | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 1 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 14 | 0 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT139
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 139 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 44 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 |
Dịch vụ10
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 10 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 10 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
Tổng149
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 149 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 10 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 44 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 |
Đang điều trị148
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 138 lượt |
Dịch vụ 10 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 10 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 43 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 | 0 |
Ra viện1
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 1 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 1 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT69
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 69 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 51 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 |
Dịch vụ58
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 58 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 56 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 |
Tổng127
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 127 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 56 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 52 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 19 |
Đang điều trị123
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 65 lượt |
Dịch vụ 58 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 56 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 49 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 16 | 1 |
Ra viện4
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 4 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 2 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 2 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 524 |
| Nội soi | 288 |
| X-Quang | 235 |
| Thăm dò chức năng | 165 |
| CT Scanner | 53 |
| Chụp Mri | 33 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1298 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2517 |
| Xét nghiệm Huyết học | 416 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 353 |
| Xét nghiệm đông máu | 129 |
| Xét nghiệm khác | 108 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 97 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 48 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 46 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 43 |
| Xét nghiệm vi sinh | 10 |
| Tổng XN | 3767 |