Tổng NV
631
Tổng BS có mặt
117
Tổng DD có mặt
281
Tổng BS vắng mặt
60
Tổng DD vắng mặt
105
Tổng BN
2297
Dự kiến PTTT
2
Nhân lực không CSBN
58.5
Chi nhánh
8
NS thêm giờ
0
NS tăng cường
0
NS dư thừa
0
Tổng BN
2297
Tỷ lệ BS
~ 5
Tỷ lệ DD
~ 2
| Tên khoa | Tổng NV | Đi làm | Nghỉ | Nhân sự không CSBN | Chi nhánh | Tổng BN | Tỷ lệ BS | Tỷ lệ DD | Dự kiến PT | Đề nghị | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS đi làm | DD đi làm | BS nghỉ | DD nghỉ | NS thêm giờ | NS tăng cường | NS dư thừa | ||||||||
| Chẩn Đoán Hình Ảnh | 42 | 10 | 17 | 9 | 1 | 0 | 1 | 378 | 37.8 | 22.2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chấn Thương - Chỉnh Hình | 30 | 6 | 16 | 5 | 3 | 3 | 0 | 39 | 6.5 | 2.4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Đơn nguyên Thận nhân tạo | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hồi Sức Cấp Cứu | 85 | 12 | 37 | 6 | 25 | 19 | 0 | 45 | 3.8 | 1.2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khám Bệnh | 20 | 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên Chuyên Khoa | 41 | 7 | 21 | 4 | 7 | 9 | 2 | 20 | 2.9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại Tổng Hợp | 23 | 5 | 10 | 2 | 5 | 2.5 | 0 | 29 | 5.8 | 2.9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhi | 68 | 11 | 32 | 10 | 14 | 5 | 3 | 114 | 10.4 | 3.6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nội Tổng Hợp | 36 | 8 | 18 | 3 | 6 | 5 | 0 | 50 | 6.2 | 2.8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phụ Sản | 53 | 7 | 28 | 8 | 10 | 4 | 1 | 45 | 6.4 | 1.6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Chân Mộng | 39 | 7 | 14 | 2 | 2 | 0 | 0 | 378 | 54 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Kim Xuyên | 39 | 7 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 378 | 54 | 29.1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Sơn Dương | 43 | 8 | 12 | 1 | 5 | 0 | 0 | 378 | 47.2 | 31.5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tim Mạch | 26 | 6 | 9 | 3 | 7 | 4 | 1 | 17 | 2.8 | 1.9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ung Bướu và Chăm sóc giảm nhẹ | 22 | 5 | 10 | 1 | 6 | 2 | 0 | 26 | 5.2 | 2.6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xét Nghiệm | 27 | 3 | 17 | 1 | 5 | 0 | 0 | 378 | 126 | 22.2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| YHCT - PHCN | 36 | 10 | 20 | 1 | 5 | 4 | 0 | 22 | 2.2 | 1.1 | 0 | 0 | 0 | 0 |