Tổng NV
620
Tổng BS có mặt
109.1
Tổng DD có mặt
240
Tổng BS vắng mặt
54
Tổng DD vắng mặt
108
Tổng BN
361
Dự kiến PTTT
5
Nhân lực không CSBN
58.5
Chi nhánh
18
NS thêm giờ
0
NS tăng cường
0
NS dư thừa
0
Tổng BN
361
Tỷ lệ BS
~ 5
Tỷ lệ DD
~ 2.1
| Tên khoa | Tổng NV | Đi làm | Nghỉ | Nhân sự không CSBN | Chi nhánh | Tổng BN | Tỷ lệ BS | Tỷ lệ DD | Dự kiến PT | Đề nghị | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS đi làm | DD đi làm | BS nghỉ | DD nghỉ | NS thêm giờ | NS tăng cường | NS dư thừa | ||||||||
| Chẩn Đoán Hình Ảnh | 41 | 11 | 14 | 6 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chấn Thương - Chỉnh Hình | 30 | 9 | 12 | 1 | 6 | 3 | 0 | 29 | 3.2 | 2.4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Đơn nguyên Thận nhân tạo | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đơn vị Điều trị Các Bệnh Nhiệt đới | 2 | 0.1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9 | 90 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hồi Sức Cấp Cứu | 84 | 9 | 38 | 7 | 19 | 19 | 1 | 31 | 3.4 | 0.8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khám Bệnh | 20 | 4 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên Chuyên Khoa | 40 | 7 | 18 | 3 | 9 | 9 | 3 | 20 | 2.9 | 1.1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại Tổng Hợp | 23 | 5 | 8 | 2 | 5 | 2.5 | 1 | 41 | 8.2 | 5.1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhi | 63 | 8 | 21 | 8 | 14 | 5 | 2 | 80 | 10 | 3.8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nội Tổng Hợp | 33 | 8 | 17 | 2 | 2 | 5 | 1 | 46 | 5.8 | 2.7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phụ Sản | 54 | 9 | 20 | 4 | 15 | 4 | 2 | 44 | 4.9 | 2.2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Chân Mộng | 39 | 6 | 11 | 4 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Kim Xuyên | 37 | 11 | 8 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PKĐK Hùng Vương - Sơn Dương | 44 | 6 | 13 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tim Mạch | 24 | 4 | 9 | 4 | 5 | 4 | 0 | 8 | 2 | 0.9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ung Bướu và Chăm sóc giảm nhẹ | 22 | 4 | 11 | 2 | 3 | 2 | 1 | 17 | 4.2 | 1.5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Xét Nghiệm | 27 | 3 | 18 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| YHCT - PHCN | 36 | 4 | 13 | 4 | 7 | 4 | 1 | 36 | 9 | 2.8 | 0 | 0 | 0 | 0 |