Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT495
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 495 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 46 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám C103 | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 29 |
| Phòng Khám A103 | 34 |
| Phòng khám A109 | 20 |
| Phòng khám A110 | 21 |
| Phòng khám A111 | 22 |
| Phòng khám A201 | 31 |
| Phòng khám A215 | 24 |
| Phòng khám B101 | 35 |
| Phòng khám B103 | 27 |
| Phòng Khám F207 | 24 |
| Phòng Khám F301 | 26 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 14 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 11 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 13 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 29 |
| PK TT cấp cứu 115 | 37 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 4 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
Dịch vụ 68
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 68 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 5 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 2 |
| Phòng Khám A103 | 3 |
| Phòng khám A109 | 3 |
| Phòng khám A110 | 3 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 4 |
| Phòng khám A215 | 5 |
| Phòng khám B101 | 6 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 1 |
| Phòng Khám F301 | 4 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 4 |
| Phòng khám VIP Diamond | 1 |
| PK A102 (Da Liễu) | 2 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 5 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 4 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
Chờ khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
Đang khám 27
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 27 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 4 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 4 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 4 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
Kết thúc 475
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 475 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 46 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 9 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 28 |
| Phòng Khám A103 | 35 |
| Phòng khám A109 | 18 |
| Phòng khám A110 | 21 |
| Phòng khám A111 | 23 |
| Phòng khám A201 | 35 |
| Phòng khám A215 | 27 |
| Phòng khám B101 | 33 |
| Phòng khám B103 | 26 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 29 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 17 |
| Phòng khám VIP Diamond | 7 |
| PK A102 (Da Liễu) | 12 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 15 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 8 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 29 |
| PK TT cấp cứu 115 | 20 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
Nhập viện 81
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 81 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 6 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 3 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A109 | 5 |
| Phòng khám A110 | 4 |
| Phòng khám A111 | 1 |
| Phòng khám A201 | 1 |
| Phòng khám A215 | 3 |
| Phòng khám B101 | 14 |
| Phòng khám B103 | 1 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 2 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 28 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
Tổng 563
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 563lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 52 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 9 |
| CK Sản (F201) | 6 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 4 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 4 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 31 |
| Phòng Khám A103 | 37 |
| Phòng khám A109 | 23 |
| Phòng khám A110 | 25 |
| Phòng khám A111 | 24 |
| Phòng khám A201 | 36 |
| Phòng khám A215 | 30 |
| Phòng khám B101 | 47 |
| Phòng khám B103 | 27 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 30 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 19 |
| Phòng khám VIP Diamond | 7 |
| PK A102 (Da Liễu) | 13 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 15 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 8 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 7 |
| PK Tim Mạch (E202) | 29 |
| PK TT cấp cứu 115 | 48 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 4 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT37
Dịch vụ 4
Tổng
41
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT591
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 591 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 38 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 16 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 36 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 18 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 13 |
| A251: PK Mắt | 10 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A122: PK Nhi 1 | 42 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 28 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 29 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 26 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 19 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 12 |
| A230: PK Tim mạch | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 20 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 25 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 40 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 16 |
| A226: PK Da liễu | 29 |
| A120: PK Nhi 3 | 8 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 22 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 26 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 38 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 37 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Dịch vụ 70
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 70 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 1 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 3 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 1 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 2 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 5 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 3 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 3 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| Phòng Tâm Bệnh | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 6 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 2 |
| A226: PK Da liễu | 5 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 3 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 3 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 2 |
Chờ khám 27
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 27 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Đang khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Kết thúc 591
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 591 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 36 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 16 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 35 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 19 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 12 |
| A251: PK Mắt | 10 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 42 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 30 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 34 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 28 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 21 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 15 |
| A230: PK Tim mạch | 20 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 21 |
| Phòng Tâm Bệnh | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 24 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 45 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 13 |
| A226: PK Da liễu | 34 |
| A120: PK Nhi 3 | 7 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 27 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 39 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 28 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 2 |
Nhập viện 68
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 68 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 6 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 2 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 6 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 3 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 3 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 6 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 22 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Tổng 661
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 661lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 43 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 3 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 18 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 41 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 19 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 16 |
| A251: PK Mắt | 12 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A122: PK Nhi 1 | 46 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 31 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 34 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 29 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 21 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 15 |
| A230: PK Tim mạch | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 24 |
| Phòng Tâm Bệnh | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 27 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 47 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 19 |
| A226: PK Da liễu | 34 |
| A120: PK Nhi 3 | 9 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 28 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 43 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 50 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 2 |
Cấp cứu 115
BHYT37
Dịch vụ 3
Tổng 40
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT135
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 135 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 26 |
| SD.Phòng khám S102 | 16 |
| SD.Phòng Khám S201 | 46 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 18 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 26 |
Dịch vụ 14
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 14 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 3 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 3 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 5 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 148
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 148 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 26 |
| SD.Phòng khám S102 | 16 |
| SD.Phòng Khám S201 | 48 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 4 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 31 |
Tổng 149
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 149 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 26 |
| SD.Phòng khám S102 | 16 |
| SD.Phòng Khám S201 | 48 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 4 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 31 |
Cấp cứu 115
BHYT26
Dịch vụ 5
Tổng 31
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT113
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 113 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 26 |
| CM.PK Nội (C103) | 40 |
| CM.PK Nội (C208) | 25 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 10 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 12 |
Dịch vụ 20
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 20 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 1 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 5 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 13 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 133
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 133 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 26 |
| CM.PK Nội (C103) | 41 |
| CM.PK Nội (C208) | 26 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 15 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 25 |
Tổng 133
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 133 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 26 |
| CM.PK Nội (C103) | 41 |
| CM.PK Nội (C208) | 26 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 15 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 25 |
Cấp cứu 115
BHYT12
Dịch vụ 13
Tổng 25
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT92
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 92 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 6 |
| KX.Phòng Khám K101 | 18 |
| KX.Phòng khám K102 | 26 |
| KX.Phòng khám K204 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 20 |
| KX.Phòng Khám K209 | 22 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Dịch vụ 28
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 28 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K204 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 16 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K204 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K204 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 113
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 113 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 19 |
| KX.Phòng khám K102 | 27 |
| KX.Phòng khám K204 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 23 |
| KX.Phòng Khám K209 | 23 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 16 |
Tổng 120
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 120 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 19 |
| KX.Phòng khám K102 | 27 |
| KX.Phòng khám K204 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 23 |
| KX.Phòng Khám K209 | 23 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 16 |
Cấp cứu 115
BHYT0
Dịch vụ 16
Tổng 16
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT405
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 405 lượt |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 27 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 62 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 45 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 21 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 20 |
| Khoa Phụ Sản | 58 |
| Khoa Tim Mạch | 12 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 34 |
| Khoa Nhi | 109 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 17 |
Dịch vụ38
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 38 |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 1 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 3 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 2 |
| Khoa Nhi | 27 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
Tổng443
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 443 lượt |
|---|---|
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 28 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 63 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 48 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 23 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 20 |
| Khoa Phụ Sản | 59 |
| Khoa Tim Mạch | 12 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 36 |
| Khoa Nhi | 136 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 18 |
Đang điều trị360
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 334 lượt |
Dịch vụ 26 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 22 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 48 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 41 | 3 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 17 | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 18 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 47 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 8 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 26 | 1 |
| Khoa Nhi | 91 | 18 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 16 | 0 |
Ra viện83
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 71 lượt |
Dịch vụ 12 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 5 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 14 | 1 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 4 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 4 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 2 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 11 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 4 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 8 | 1 |
| Khoa Nhi | 18 | 9 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 | 1 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT329
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 329 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 |
| Khoa Phụ sản | 48 |
| Khoa Nhi | 82 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 14 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 31 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 28 |
| Khoa Nội tổng hợp | 83 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 34 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 |
Dịch vụ98
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 98 |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Khoa Phụ sản | 2 |
| Khoa Nhi | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 73 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 2 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 6 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 5 |
| Khoa Nội tổng hợp | 4 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
Tổng454
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 454 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Khoa Phụ sản | 50 |
| Khoa Nhi | 91 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 73 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 16 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 39 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 33 |
| Khoa Nội tổng hợp | 103 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 38 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 |
Đang điều trị388
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 277 lượt |
Dịch vụ 92 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 1 |
| Khoa Phụ sản | 43 | 2 |
| Khoa Nhi | 64 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 73 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 13 | 1 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 26 | 6 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 22 | 3 |
| Khoa Nội tổng hợp | 72 | 4 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 29 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 7 | 0 |
Ra viện66
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 52 lượt |
Dịch vụ 6 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 5 | 0 |
| Khoa Nhi | 18 | 0 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 | 1 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 5 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 6 | 2 |
| Khoa Nội tổng hợp | 11 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 5 | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 1 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT88
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 88 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 41 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 47 |
Dịch vụ9
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 9 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
Tổng97
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 97 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 41 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 47 |
Đang điều trị93
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 84 lượt |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 37 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 47 | 0 |
Ra viện4
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 4 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 4 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT42
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 42 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 |
Dịch vụ55
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 55 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
Tổng97
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 97 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 |
Đang điều trị94
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 39 lượt |
Dịch vụ 55 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 15 | 0 |
Ra viện3
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 3 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 3 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 444 |
| Nội soi | 224 |
| X-Quang | 212 |
| Thăm dò chức năng | 122 |
| Chụp Mri | 36 |
| CT Scanner | 30 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1068 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1890 |
| Xét nghiệm Huyết học | 300 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 223 |
| Xét nghiệm khác | 166 |
| Xét nghiệm đông máu | 107 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 78 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 46 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 38 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 24 |
| Xét nghiệm vi sinh | 16 |
| Tổng XN | 2888 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 413 |
| Nội soi | 230 |
| X-Quang | 173 |
| Thăm dò chức năng | 110 |
| Chụp Mri | 30 |
| CT Scanner | 27 |
| DSA | 1 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 984 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1458 |
| Xét nghiệm Huyết học | 355 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 309 |
| Xét nghiệm đông máu | 108 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 92 |
| Xét nghiệm vi sinh | 56 |
| Xét nghiệm ELISA | 36 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 29 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 18 |
| Tổng XN | 2461 |