Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT607
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 607 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 64 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 3 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 4 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 26 |
| Phòng Khám A103 | 26 |
| Phòng khám A104 | 31 |
| Phòng khám A109 | 15 |
| Phòng khám A110 | 22 |
| Phòng khám A111 | 28 |
| Phòng khám A201 | 21 |
| Phòng khám A215 | 32 |
| Phòng khám B101 | 45 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 25 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 6 |
| Phòng khám VIP Diamond | 12 |
| PK A102 (Da Liễu) | 32 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 32 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK F302 | 23 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 2 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 41 |
| PK TT cấp cứu 115 | 50 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 4 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 2 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 1 |
Dịch vụ 61
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 61 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 2 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 17 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 3 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 1 |
| Phòng khám A110 | 2 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 1 |
| Phòng khám A215 | 1 |
| Phòng khám B101 | 4 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 3 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 2 |
| PK A102 (Da Liễu) | 2 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 4 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 2 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 4 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Chờ khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 30
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 30 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 4 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 4 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 2 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 1 |
Kết thúc 573
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 573 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 57 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 21 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 27 |
| Phòng Khám A103 | 23 |
| Phòng khám A104 | 33 |
| Phòng khám A109 | 15 |
| Phòng khám A110 | 21 |
| Phòng khám A111 | 29 |
| Phòng khám A201 | 22 |
| Phòng khám A215 | 32 |
| Phòng khám B101 | 43 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 23 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 4 |
| Phòng khám VIP Diamond | 13 |
| PK A102 (Da Liễu) | 34 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 34 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 26 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 40 |
| PK TT cấp cứu 115 | 37 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 94
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 94 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 9 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 3 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 2 |
| Phòng Khám A103 | 3 |
| Phòng khám A104 | 2 |
| Phòng khám A109 | 1 |
| Phòng khám A110 | 6 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám A215 | 2 |
| Phòng khám B101 | 13 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 5 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 2 |
| Phòng khám VIP Diamond | 1 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 5 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 2 |
| PK TT cấp cứu 115 | 32 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 668
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 668lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 66 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 21 |
| CK Sản (F201) | 4 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 4 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 29 |
| Phòng Khám A103 | 26 |
| Phòng khám A104 | 35 |
| Phòng khám A109 | 16 |
| Phòng khám A110 | 27 |
| Phòng khám A111 | 31 |
| Phòng khám A201 | 22 |
| Phòng khám A215 | 34 |
| Phòng khám B101 | 56 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 28 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 6 |
| Phòng khám VIP Diamond | 14 |
| PK A102 (Da Liễu) | 34 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 34 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 5 |
| PK F302 | 27 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 7 |
| PK Tim Mạch (E202) | 42 |
| PK TT cấp cứu 115 | 69 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 4 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 2 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT50
Dịch vụ 4
Tổng
54
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT703
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 703 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 46 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 22 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 25 |
| A120: PK Nhi 3 | 14 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 22 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 20 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 24 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 37 |
| A251: PK Mắt | 17 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 11 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 34 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 20 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 27 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 31 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 17 |
| A121: PK Nhi 2 | 40 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| Phòng khám Nha Khoa | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 41 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 43 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 27 |
| A230: PK Tim mạch | 41 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 34 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 23 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 34 |
| A226: PK Da liễu | 51 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
Dịch vụ 108
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 108 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 2 |
| A120: PK Nhi 3 | 2 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 3 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 1 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 5 |
| A251: PK Mắt | 3 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 12 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 3 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 12 |
| A121: PK Nhi 2 | 3 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 5 |
| Phòng khám Nha Khoa | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 3 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 11 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 6 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 2 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 1 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A226: PK Da liễu | 8 |
| Phòng Tiêm Chủng | 1 |
Chờ khám 31
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 31 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 22 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 5 |
| Phòng khám Nha Khoa | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
Đang khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| Phòng khám Nha Khoa | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
Kết thúc 732
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 732 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 44 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 25 |
| A120: PK Nhi 3 | 16 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 23 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 22 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 25 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 41 |
| A251: PK Mắt | 20 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 12 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 45 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 26 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 31 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 28 |
| A121: PK Nhi 2 | 39 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 4 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| Phòng khám Nha Khoa | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 41 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 11 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 29 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 28 |
| A230: PK Tim mạch | 41 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 33 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 19 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 35 |
| A226: PK Da liễu | 59 |
| Phòng Tiêm Chủng | 1 |
Nhập viện 56
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 56 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 1 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 2 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| Phòng khám Nha Khoa | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 24 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 5 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
Tổng 811
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 811lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 47 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 22 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 27 |
| A120: PK Nhi 3 | 16 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 25 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 26 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 25 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 42 |
| A251: PK Mắt | 20 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 12 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 46 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 28 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 32 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 30 |
| A121: PK Nhi 2 | 43 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 4 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 5 |
| Phòng khám Nha Khoa | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 45 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 11 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 53 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 29 |
| A230: PK Tim mạch | 41 |
| Phòng Tâm Bệnh | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 35 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 24 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 35 |
| A226: PK Da liễu | 59 |
| Phòng Tiêm Chủng | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT43
Dịch vụ 6
Tổng 49
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT104
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 104 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 8 |
| SD.Phòng khám S102 | 33 |
| SD.Phòng Khám S201 | 26 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 19 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 16 |
Dịch vụ 25
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 25 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 2 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 11 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 7 |
Chờ khám 2
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 2 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 2 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 125
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 125 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 8 |
| SD.Phòng khám S102 | 36 |
| SD.Phòng Khám S201 | 27 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 11 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 20 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 23 |
Tổng 129
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 129 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 8 |
| SD.Phòng khám S102 | 36 |
| SD.Phòng Khám S201 | 27 |
| SD.Phòng Tiêm chủng (tầng 2) | 2 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 11 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 20 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 23 |
Cấp cứu 115
BHYT16
Dịch vụ 7
Tổng 23
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT68
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 68 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 1 |
| CM.PK Nhi (C201) | 23 |
| CM.PK Nội (C103) | 20 |
| CM.PK Nội (C208) | 13 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 4 |
Dịch vụ 28
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 28 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 1 |
| CM.PK Nhi (C201) | 4 |
| CM.PK Nội (C103) | 2 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 1 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 94
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 94 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 27 |
| CM.PK Nội (C103) | 22 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 8 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 23 |
Tổng 96
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 96 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 27 |
| CM.PK Nội (C103) | 22 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 8 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 23 |
Cấp cứu 115
BHYT4
Dịch vụ 19
Tổng 23
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT70
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 70 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 5 |
| KX.Phòng Khám K101 | 27 |
| KX.Phòng khám K102 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 11 |
| KX.Phòng Khám K209 | 13 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 1 |
Dịch vụ 12
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 12 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 10 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 76
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 76 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 28 |
| KX.Phòng khám K102 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 11 |
| KX.Phòng Khám K209 | 13 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Tổng 82
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 82 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 28 |
| KX.Phòng khám K102 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 11 |
| KX.Phòng Khám K209 | 13 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Cấp cứu 115
BHYT1
Dịch vụ 10
Tổng 11
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT478
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 478 lượt |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 76 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 36 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Nhi | 110 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 27 |
| Khoa Phụ Sản | 65 |
| Khoa Tim Mạch | 15 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 40 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 32 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 41 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 34 |
Dịch vụ44
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 44 |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 7 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Nhi | 27 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 4 |
Tổng522
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 522 lượt |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 83 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 38 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Nhi | 137 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 28 |
| Khoa Phụ Sản | 65 |
| Khoa Tim Mạch | 15 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 40 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 34 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 42 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 38 |
Đang điều trị416
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 384 lượt |
Dịch vụ 32 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Nội Tổng Hợp | 60 | 4 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 28 | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 | 0 |
| Khoa Nhi | 85 | 20 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 23 | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 52 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 13 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 34 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 26 | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 38 | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 23 | 2 |
Ra viện106
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 94 lượt |
Dịch vụ 12 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Nội Tổng Hợp | 16 | 3 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 8 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 25 | 7 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 4 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 13 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 2 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 6 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 6 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 3 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 11 | 2 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT316
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 316 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 21 |
| Khoa Nội tổng hợp | 76 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 42 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 11 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 37 |
| Khoa Nhi | 67 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 11 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
Dịch vụ92
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 92 |
|---|---|
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 0 |
| Khoa Phụ sản | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 7 |
| Khoa Nội tổng hợp | 9 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 2 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 63 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 |
Tổng423
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 423 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 29 |
| Khoa Nội tổng hợp | 92 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 46 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 11 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 41 |
| Khoa Nhi | 74 |
| Khoa Nội tim mạch | 2 |
| Đơn vị Sơ sinh | 63 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 12 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
Đang điều trị359
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 257 lượt |
Dịch vụ 88 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 37 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 2 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 19 | 6 |
| Khoa Nội tổng hợp | 60 | 9 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 30 | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 10 | 0 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 32 | 1 |
| Khoa Nhi | 55 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 63 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 9 | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 | 0 |
Ra viện64
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 59 lượt |
Dịch vụ 4 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 0 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 9 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 2 | 1 |
| Khoa Nội tổng hợp | 16 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 12 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 1 | 0 |
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 5 | 1 |
| Khoa Nhi | 12 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 2 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT86
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 86 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 40 |
Dịch vụ9
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 9 |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 0 |
Tổng95
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 95 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 40 |
Đang điều trị93
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 84 lượt |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 38 | 0 |
Ra viện2
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 2 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 2 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT53
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 53 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 23 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 30 |
Dịch vụ62
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 62 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
Tổng116
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 116 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 31 |
Đang điều trị114
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 51 lượt |
Dịch vụ 62 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 23 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 28 | 0 |
Ra viện2
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 2 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 2 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 534 |
| Nội soi | 311 |
| X-Quang | 266 |
| Thăm dò chức năng | 145 |
| Chụp Mri | 48 |
| CT Scanner | 47 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1351 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2215 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 375 |
| Xét nghiệm Huyết học | 349 |
| Xét nghiệm khác | 165 |
| Xét nghiệm đông máu | 125 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 80 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 58 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 52 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 37 |
| Xét nghiệm vi sinh | 10 |
| Tổng XN | 3466 |