Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT540
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 540 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 60 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 5 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 16 |
| Phòng Khám A103 | 15 |
| Phòng khám A104 | 23 |
| Phòng khám A109 | 21 |
| Phòng khám A110 | 15 |
| Phòng khám A111 | 16 |
| Phòng khám A201 | 29 |
| Phòng Khám A205 | 5 |
| Phòng khám B101 | 30 |
| Phòng khám B103 | 39 |
| Phòng Khám F206 | 16 |
| Phòng Khám F207 | 5 |
| Phòng Khám F301 | 25 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 4 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 33 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 21 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 8 |
| PK F302 | 24 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 13 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 27 |
| PK TT cấp cứu 115 | 64 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 4 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 2 |
Dịch vụ 78
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 78 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 14 |
| CK Sản (F201) | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 5 |
| Phòng khám A109 | 1 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 1 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 16 |
| Phòng khám B103 | 2 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 6 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 4 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 3 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 5 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 2 |
Chờ khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 23
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 23 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 5 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 4 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Kết thúc 477
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 477 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 58 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 17 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 15 |
| Phòng Khám A103 | 16 |
| Phòng khám A104 | 27 |
| Phòng khám A109 | 19 |
| Phòng khám A110 | 14 |
| Phòng khám A111 | 15 |
| Phòng khám A201 | 28 |
| Phòng Khám A205 | 4 |
| Phòng khám B101 | 28 |
| Phòng khám B103 | 28 |
| Phòng Khám F206 | 18 |
| Phòng Khám F207 | 5 |
| Phòng Khám F301 | 24 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 34 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 22 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 24 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 18 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 25 |
| PK TT cấp cứu 115 | 20 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 133
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 133 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 7 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 1 |
| CK Sản (F201) | 6 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 1 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 3 |
| Phòng khám A110 | 2 |
| Phòng khám A111 | 1 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám B101 | 20 |
| Phòng khám B103 | 13 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 1 |
| Phòng Khám F301 | 4 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 6 |
| PK F302 | 3 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 1 |
| PK Tim Mạch (E202) | 2 |
| PK TT cấp cứu 115 | 56 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 618
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 618lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 65 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 18 |
| CK Sản (F201) | 7 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 16 |
| Phòng Khám A103 | 16 |
| Phòng khám A104 | 28 |
| Phòng khám A109 | 22 |
| Phòng khám A110 | 16 |
| Phòng khám A111 | 16 |
| Phòng khám A201 | 30 |
| Phòng Khám A205 | 5 |
| Phòng khám B101 | 48 |
| Phòng khám B103 | 41 |
| Phòng Khám F206 | 18 |
| Phòng Khám F207 | 11 |
| Phòng Khám F301 | 28 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 8 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 34 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 23 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 8 |
| PK F302 | 27 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 18 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 28 |
| PK TT cấp cứu 115 | 76 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 4 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Cấp cứu 115
BHYT64
Dịch vụ 3
Tổng
67
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT735
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 735 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 65 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 18 |
| A230: PK Tim mạch | 29 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 13 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 44 |
| A251: PK Mắt | 14 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 24 |
| A120: PK Nhi 3 | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 39 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 30 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 74 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 28 |
| A121: PK Nhi 2 | 59 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 43 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 17 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 31 |
| A226: PK Da liễu | 29 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 15 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 32 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 15 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 21 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 32 |
Dịch vụ 70
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 70 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 4 |
| A251: PK Mắt | 2 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 4 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 3 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 8 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 4 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 6 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 2 |
| A226: PK Da liễu | 3 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 2 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 4 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 5 |
Chờ khám 29
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 29 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 1 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 5 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
Đang khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 1 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
Kết thúc 710
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 710 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 64 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 17 |
| A230: PK Tim mạch | 28 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 13 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 48 |
| A251: PK Mắt | 16 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 18 |
| A120: PK Nhi 3 | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 39 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 30 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 46 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 31 |
| A121: PK Nhi 2 | 60 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 44 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 15 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 33 |
| A226: PK Da liễu | 33 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 17 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 36 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 16 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 21 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 35 |
Nhập viện 88
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 88 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 2 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 3 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 10 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 4 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 6 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 43 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 3 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 2 |
Tổng 805
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 805lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 66 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 18 |
| A230: PK Tim mạch | 29 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 15 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 19 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 48 |
| A251: PK Mắt | 16 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 28 |
| A120: PK Nhi 3 | 23 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 44 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 36 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 89 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 32 |
| A121: PK Nhi 2 | 65 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 9 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 46 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 17 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 33 |
| A226: PK Da liễu | 33 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 18 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 37 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 16 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 22 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 37 |
Cấp cứu 115
BHYT74
Dịch vụ 8
Tổng 82
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT124
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 124 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 16 |
| SD.Phòng khám S102 | 24 |
| SD.Phòng Khám S201 | 41 |
| SD.Phòng Khám S202 | 16 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 8 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 18 |
Dịch vụ 10
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 10 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 5 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 2 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.Phòng Khám S202 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 133
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 133 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 16 |
| SD.Phòng khám S102 | 26 |
| SD.Phòng Khám S201 | 42 |
| SD.Phòng Khám S202 | 16 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 13 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 20 |
Tổng 134
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 134 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 16 |
| SD.Phòng khám S102 | 26 |
| SD.Phòng Khám S201 | 42 |
| SD.Phòng Khám S202 | 16 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 13 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 20 |
Cấp cứu 115
BHYT18
Dịch vụ 2
Tổng 20
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT92
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 92 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 4 |
| CM.PK Nhi (C201) | 31 |
| CM.PK Nội (C103) | 25 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 10 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 8 |
Dịch vụ 16
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 16 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 3 |
| CM.PK Nội (C103) | 2 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 11 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 104
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 104 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 34 |
| CM.PK Nội (C103) | 27 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 10 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Tổng 108
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 108 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 34 |
| CM.PK Nội (C103) | 27 |
| CM.PK Nội (C208) | 14 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 10 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Cấp cứu 115
BHYT8
Dịch vụ 11
Tổng 19
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT55
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 55 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 4 |
| KX.Phòng Khám K101 | 13 |
| KX.Phòng khám K102 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 10 |
| KX.Phòng Khám K209 | 18 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 5 |
Dịch vụ 10
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 10 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 4 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 61
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 61 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 16 |
| KX.Phòng khám K102 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 11 |
| KX.Phòng Khám K209 | 20 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 9 |
Tổng 65
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 65 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 16 |
| KX.Phòng khám K102 | 5 |
| KX.Phòng khám K207 | 11 |
| KX.Phòng Khám K209 | 20 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 9 |
Cấp cứu 115
BHYT5
Dịch vụ 4
Tổng 9
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT514
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 514 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 32 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 21 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 78 |
| Khoa Nhi | 180 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 |
| Khoa Phụ Sản | 64 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 44 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 19 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 26 |
Dịch vụ41
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 41 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 3 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 4 |
| Khoa Nhi | 29 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 2 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 |
Tổng555
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 555 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 32 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 24 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 82 |
| Khoa Nhi | 209 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 |
| Khoa Phụ Sản | 66 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 19 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 27 |
Đang điều trị473
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 436 lượt |
Dịch vụ 37 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 31 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 16 | 2 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 63 | 4 |
| Khoa Nhi | 152 | 28 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 25 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 54 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 15 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 37 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 18 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 25 | 1 |
Ra viện82
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 78 lượt |
Dịch vụ 4 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 1 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 5 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 15 | 0 |
| Khoa Nhi | 28 | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 7 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 10 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 3 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 7 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT371
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 371 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 32 |
| Khoa Phụ sản | 39 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 8 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 54 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 10 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 32 |
| Khoa Nội tổng hợp | 86 |
| Khoa Nhi | 109 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
Dịch vụ57
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 57 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 3 |
| Khoa Phụ sản | 2 |
| Đơn vị Sơ sinh | 30 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 4 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 3 |
| Khoa Nội tổng hợp | 7 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
Tổng468
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 468 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 38 |
| Khoa Phụ sản | 42 |
| Đơn vị Sơ sinh | 30 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 12 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 62 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 10 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 35 |
| Khoa Nội tổng hợp | 111 |
| Khoa Nhi | 123 |
| Khoa Nội tim mạch | 2 |
Đang điều trị392
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 310 lượt |
Dịch vụ 51 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 24 | 3 |
| Khoa Phụ sản | 37 | 2 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 30 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 7 | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 43 | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 27 | 2 |
| Khoa Nội tổng hợp | 67 | 4 |
| Khoa Nhi | 96 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 1 |
Ra viện76
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 61 lượt |
Dịch vụ 6 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 8 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 2 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 11 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 2 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 5 | 1 |
| Khoa Nội tổng hợp | 19 | 3 |
| Khoa Nhi | 13 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT87
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 87 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 44 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 |
Dịch vụ13
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 13 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
Tổng100
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 100 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 44 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 |
Đang điều trị95
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 82 lượt |
Dịch vụ 13 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 39 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 43 | 0 |
Ra viện5
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 5 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 5 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT44
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 44 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 20 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
Dịch vụ59
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 59 |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
Tổng103
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 103 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 21 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
Đang điều trị102
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 43 lượt |
Dịch vụ 59 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 19 | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 58 |
Ra viện1
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 1 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 444 |
| Nội soi | 282 |
| X-Quang | 204 |
| Thăm dò chức năng | 133 |
| CT Scanner | 61 |
| Chụp Mri | 38 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1162 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2230 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 372 |
| Xét nghiệm Huyết học | 357 |
| Xét nghiệm khác | 231 |
| Xét nghiệm đông máu | 106 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 85 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 76 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 48 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 37 |
| Xét nghiệm vi sinh | 11 |
| Tổng XN | 3553 |