Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT508
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 508 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 39 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 14 |
| CM.Phòng Khám C103 | 2 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 3 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 22 |
| Phòng Khám A103 | 20 |
| Phòng khám A104 | 13 |
| Phòng khám A109 | 15 |
| Phòng khám A110 | 8 |
| Phòng khám A201 | 19 |
| Phòng khám B101 | 26 |
| Phòng khám B103 | 43 |
| Phòng Khám F206 | 28 |
| Phòng Khám F207 | 16 |
| Phòng Khám F301 | 27 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 11 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 26 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 24 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 18 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 41 |
| PK TT cấp cứu 115 | 56 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Dịch vụ 54
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 54 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 3 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 5 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 1 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 2 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 2 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 1 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 1 |
| Phòng khám B103 | 6 |
| Phòng Khám F206 | 1 |
| Phòng Khám F207 | 4 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 3 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 7 |
| SD.Phòng khám S101 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Chờ khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Đang khám 29
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 29 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 3 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Kết thúc 449
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 449 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 39 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 9 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 23 |
| Phòng Khám A103 | 21 |
| Phòng khám A104 | 14 |
| Phòng khám A109 | 15 |
| Phòng khám A110 | 9 |
| Phòng khám A201 | 19 |
| Phòng khám B101 | 20 |
| Phòng khám B103 | 35 |
| Phòng Khám F206 | 29 |
| Phòng Khám F207 | 19 |
| Phòng Khám F301 | 27 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 11 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 26 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 23 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 18 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 40 |
| PK TT cấp cứu 115 | 31 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Nhập viện 95
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 95 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 14 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 2 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 7 |
| Phòng khám B103 | 16 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 1 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 37 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Tổng 562
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 562lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 43 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 9 |
| CK Sản (F201) | 14 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 3 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 3 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 4 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 25 |
| Phòng Khám A103 | 21 |
| Phòng khám A104 | 15 |
| Phòng khám A109 | 17 |
| Phòng khám A110 | 9 |
| Phòng khám A201 | 19 |
| Phòng khám B101 | 27 |
| Phòng khám B103 | 51 |
| Phòng Khám F206 | 29 |
| Phòng Khám F207 | 20 |
| Phòng Khám F301 | 27 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 12 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 27 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 24 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 19 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 9 |
| PK Tim Mạch (E202) | 41 |
| PK TT cấp cứu 115 | 68 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT56
Dịch vụ 7
Tổng
63
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT634
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 634 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 19 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 50 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 15 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 14 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 11 |
| A121: PK Nhi 2 | 44 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 24 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 31 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 9 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 13 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 19 |
| A122: PK Nhi 1 | 44 |
| A120: PK Nhi 3 | 8 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 26 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 29 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 30 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 43 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 31 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 42 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 19 |
| A226: PK Da liễu | 21 |
| A230: PK Tim mạch | 40 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 25 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
Dịch vụ 99
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 99 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 4 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 3 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 5 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 6 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 13 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 6 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 3 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 2 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 3 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 2 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 4 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 4 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 3 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 10 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 3 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 6 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 2 |
| A226: PK Da liễu | 3 |
| A230: PK Tim mạch | 2 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 3 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
Chờ khám 31
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 31 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 6 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
Đang khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 1 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 1 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
Kết thúc 641
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 641 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 23 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 52 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 19 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 11 |
| A121: PK Nhi 2 | 42 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 35 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 29 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 33 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 14 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 15 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 38 |
| A120: PK Nhi 3 | 8 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 28 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 32 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 28 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 21 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 34 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 45 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 20 |
| A226: PK Da liễu | 23 |
| A230: PK Tim mạch | 42 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 25 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
Nhập viện 76
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 76 lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 1 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 1 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 5 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 4 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 8 |
| A120: PK Nhi 3 | 2 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 4 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 33 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 2 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
Tổng 733
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 733lượt |
|---|---|
| A233: PK Nội 2 | 23 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 53 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 20 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 12 |
| A121: PK Nhi 2 | 47 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 11 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 37 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 29 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 34 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 14 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 16 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A122: PK Nhi 1 | 46 |
| A120: PK Nhi 3 | 10 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 32 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 34 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 33 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 54 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 34 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 48 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 21 |
| A226: PK Da liễu | 24 |
| A230: PK Tim mạch | 43 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 28 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT43
Dịch vụ 10
Tổng 53
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT128
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 128 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 24 |
| SD.Phòng khám S102 | 12 |
| SD.Phòng Khám S201 | 44 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 5 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 18 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 23 |
Dịch vụ 14
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 14 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 6 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 4 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 141
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 141 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 30 |
| SD.Phòng khám S102 | 12 |
| SD.Phòng Khám S201 | 45 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 20 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 24 |
Tổng 142
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 142 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 30 |
| SD.Phòng khám S102 | 12 |
| SD.Phòng Khám S201 | 45 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 20 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 24 |
Cấp cứu 115
BHYT23
Dịch vụ 1
Tổng 24
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT105
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 105 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 4 |
| CM.PK Nhi (C201) | 34 |
| CM.PK Nội (C103) | 27 |
| CM.PK Nội (C208) | 15 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 11 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 14 |
Dịch vụ 19
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 19 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 3 |
| CM.PK Nội (C208) | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 4 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 10 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 120
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 120 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 34 |
| CM.PK Nội (C103) | 30 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 15 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 24 |
Tổng 124
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 124 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 34 |
| CM.PK Nội (C103) | 30 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 15 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 24 |
Cấp cứu 115
BHYT14
Dịch vụ 10
Tổng 24
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT67
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 67 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 4 |
| KX.Phòng Khám K101 | 20 |
| KX.Phòng khám K102 | 12 |
| KX.Phòng khám K207 | 13 |
| KX.Phòng Khám K209 | 16 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 2 |
Dịch vụ 22
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 22 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 13 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 85
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 85 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 23 |
| KX.Phòng khám K102 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 16 |
| KX.Phòng Khám K209 | 18 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 15 |
Tổng 89
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 89 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 23 |
| KX.Phòng khám K102 | 13 |
| KX.Phòng khám K207 | 16 |
| KX.Phòng Khám K209 | 18 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 15 |
Cấp cứu 115
BHYT2
Dịch vụ 13
Tổng 15
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT416
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 416 lượt |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 20 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 20 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 59 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 27 |
| Khoa Phụ Sản | 63 |
| Khoa Tim Mạch | 10 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 44 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 22 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 28 |
| Khoa Nhi | 122 |
Dịch vụ32
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 32 |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 2 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 1 |
| Khoa Nhi | 23 |
Tổng448
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 448 lượt |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 20 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 21 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 59 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 28 |
| Khoa Phụ Sản | 65 |
| Khoa Tim Mạch | 10 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 24 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 29 |
| Khoa Nhi | 145 |
Đang điều trị367
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 343 lượt |
Dịch vụ 24 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 19 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 17 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 51 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 24 | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 48 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 7 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 41 | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 16 | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 22 | 1 |
| Khoa Nhi | 97 | 16 |
Ra viện81
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 73 lượt |
Dịch vụ 8 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 1 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 3 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 8 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 3 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 15 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 3 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 3 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 6 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 6 | 0 |
| Khoa Nhi | 25 | 7 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT331
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 331 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 28 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 16 |
| Khoa Phụ sản | 49 |
| Khoa Nhi | 81 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 29 |
| Khoa Nội tổng hợp | 86 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 34 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 7 |
Dịch vụ106
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 106 |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 8 |
| Đơn vị Sơ sinh | 79 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 2 |
| Khoa Phụ sản | 2 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 4 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
Tổng461
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 461 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 37 |
| Đơn vị Sơ sinh | 79 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 18 |
| Khoa Phụ sản | 52 |
| Khoa Nhi | 93 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 33 |
| Khoa Nội tổng hợp | 101 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 39 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 7 |
Đang điều trị385
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 259 lượt |
Dịch vụ 103 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 22 | 8 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 79 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 13 | 1 |
| Khoa Phụ sản | 35 | 2 |
| Khoa Nhi | 61 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 27 | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 70 | 4 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 25 | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 | 0 |
Ra viện76
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 72 lượt |
Dịch vụ 3 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 6 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 3 | 1 |
| Khoa Phụ sản | 14 | 0 |
| Khoa Nhi | 20 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 2 | 0 |
| Khoa Nội tổng hợp | 16 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 9 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 2 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT132
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 132 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 39 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 93 |
Dịch vụ9
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 9 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
Tổng141
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 141 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 39 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 93 |
Đang điều trị138
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 129 lượt |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 36 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 93 | 0 |
Ra viện3
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 3 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 3 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT59
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 59 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 43 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 16 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
Dịch vụ56
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 56 |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
Tổng115
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 115 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 44 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 16 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
Đang điều trị115
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 59 lượt |
Dịch vụ 56 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 43 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 16 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 55 |
Ra viện0
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 0 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 467 |
| Nội soi | 237 |
| X-Quang | 233 |
| Thăm dò chức năng | 116 |
| CT Scanner | 28 |
| Chụp Mri | 24 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1105 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1920 |
| Xét nghiệm Huyết học | 302 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 252 |
| Xét nghiệm khác | 169 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 87 |
| Xét nghiệm đông máu | 69 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 52 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 40 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 28 |
| Xét nghiệm vi sinh | 7 |
| Tổng XN | 2926 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 432 |
| Nội soi | 260 |
| X-Quang | 215 |
| Thăm dò chức năng | 108 |
| CT Scanner | 30 |
| Chụp Mri | 29 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1074 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1781 |
| Xét nghiệm Huyết học | 396 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 395 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 120 |
| Xét nghiệm đông máu | 91 |
| Xét nghiệm vi sinh | 79 |
| Xét nghiệm ELISA | 69 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 24 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 18 |
| Kháng sinh đồ | 2 |
| Tổng XN | 2975 |