Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT739
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 739 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 75 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 6 |
| CK Sản (F201) | 7 |
| CM.Phòng Khám C103 | 6 |
| CM.Phòng khám C208 | 4 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 3 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 25 |
| Phòng Khám A103 | 42 |
| Phòng khám A104 | 33 |
| Phòng khám A109 | 24 |
| Phòng khám A110 | 18 |
| Phòng khám A111 | 24 |
| Phòng khám A201 | 28 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám A215 | 27 |
| Phòng khám B101 | 44 |
| Phòng khám B103 | 27 |
| Phòng Khám F206 | 24 |
| Phòng Khám F301 | 41 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 16 |
| PK A102 (Da Liễu) | 40 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 32 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 26 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 8 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 52 |
| PK TT cấp cứu 115 | 57 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 4 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 5 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 7 |
Dịch vụ 79
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 79 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 1 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 22 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 4 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 5 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 1 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám A215 | 1 |
| Phòng khám B101 | 9 |
| Phòng khám B103 | 1 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 3 |
| PK A206C | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 3 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 5 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 10 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 2 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Chờ khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 54
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 54 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 6 |
| CM.Phòng khám C208 | 4 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 4 |
| KX.Phòng khám K102 | 3 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám A215 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 6 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 5 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 7 |
Kết thúc 669
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 669 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 72 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 25 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 26 |
| Phòng Khám A103 | 40 |
| Phòng khám A104 | 36 |
| Phòng khám A109 | 22 |
| Phòng khám A110 | 17 |
| Phòng khám A111 | 26 |
| Phòng khám A201 | 27 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám A215 | 27 |
| Phòng khám B101 | 39 |
| Phòng khám B103 | 23 |
| Phòng Khám F206 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 41 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 16 |
| PK A102 (Da Liễu) | 43 |
| PK A206C | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 35 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 25 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 13 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 49 |
| PK TT cấp cứu 115 | 30 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 112
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 112 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 3 |
| CK Sản (F201) | 7 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 4 |
| Phòng Khám A103 | 2 |
| Phòng khám A104 | 2 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 4 |
| Phòng khám A111 | 1 |
| Phòng khám A201 | 3 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám A215 | 1 |
| Phòng khám B101 | 17 |
| Phòng khám B103 | 6 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 2 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 3 |
| PK TT cấp cứu 115 | 42 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 818
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 818lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 76 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 28 |
| CK Sản (F201) | 8 |
| CM.Phòng Khám C103 | 6 |
| CM.Phòng khám C208 | 4 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| CM.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 4 |
| KX.Phòng khám K102 | 3 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 30 |
| Phòng Khám A103 | 42 |
| Phòng khám A104 | 38 |
| Phòng khám A109 | 24 |
| Phòng khám A110 | 21 |
| Phòng khám A111 | 27 |
| Phòng khám A201 | 30 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám A215 | 28 |
| Phòng khám B101 | 56 |
| Phòng khám B103 | 29 |
| Phòng Khám F206 | 27 |
| Phòng Khám F301 | 43 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 16 |
| PK A102 (Da Liễu) | 43 |
| PK A206C | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 36 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 27 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 13 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 4 |
| PK Tim Mạch (E202) | 52 |
| PK TT cấp cứu 115 | 72 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 6 |
| TB.Phòng Khám Cấp Cứu | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 5 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 7 |
Cấp cứu 115
BHYT57
Dịch vụ 10
Tổng
67
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT522
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 522 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 41 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 13 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A251: PK Mắt | 10 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 30 |
| A121: PK Nhi 2 | 47 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 30 |
| A230: PK Tim mạch | 22 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 40 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 18 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 14 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 30 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 19 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 16 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 45 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 25 |
| A226: PK Da liễu | 23 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 34 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 44 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
Dịch vụ 79
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 79 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A251: PK Mắt | 2 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 5 |
| A121: PK Nhi 2 | 1 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 4 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 6 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 3 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 2 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 2 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 3 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A226: PK Da liễu | 6 |
| Phòng Tiêm Chủng | 3 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 5 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 10 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
Chờ khám 17
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 17 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 4 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
Đang khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
Kết thúc 512
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 512 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 36 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 12 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A251: PK Mắt | 12 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 32 |
| A121: PK Nhi 2 | 44 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 29 |
| A230: PK Tim mạch | 22 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 43 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 18 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 15 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 28 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 16 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 15 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 43 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 22 |
| A226: PK Da liễu | 29 |
| Phòng Tiêm Chủng | 3 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 36 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 27 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
Nhập viện 89
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 89 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 7 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 3 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 5 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 2 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 5 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 3 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 4 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 3 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 37 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
Tổng 601
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 601lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 44 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 16 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 16 |
| A251: PK Mắt | 12 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 3 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 35 |
| A121: PK Nhi 2 | 48 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 4 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 34 |
| A230: PK Tim mạch | 23 |
| Phòng Tâm Bệnh (Ngoại trú) | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 48 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 21 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 16 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 33 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 19 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 19 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 48 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 26 |
| A226: PK Da liễu | 30 |
| Phòng Tiêm Chủng | 3 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 40 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 9 |
| Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 64 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
Cấp cứu 115
BHYT44
Dịch vụ 10
Tổng 54
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT164
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 164 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 50 |
| SD.Phòng khám S102 | 25 |
| SD.Phòng Khám S201 | 27 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 4 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 33 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 24 |
Dịch vụ 25
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 25 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 2 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 10 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 4 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 8 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 189
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 189 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 50 |
| SD.Phòng khám S102 | 26 |
| SD.Phòng Khám S201 | 29 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 14 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 37 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 32 |
Tổng 189
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 189 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 50 |
| SD.Phòng khám S102 | 26 |
| SD.Phòng Khám S201 | 29 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 14 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 37 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 32 |
Cấp cứu 115
BHYT24
Dịch vụ 8
Tổng 32
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT100
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 100 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 19 |
| CM.PK Nội (C103) | 34 |
| CM.PK Nội (C208) | 21 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 19 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 7 |
Dịch vụ 21
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 21 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 2 |
| CM.PK Nội (C103) | 2 |
| CM.PK Nội (C208) | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 1 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 12 |
Chờ khám 1
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 1 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 120
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 120 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 21 |
| CM.PK Nội (C103) | 35 |
| CM.PK Nội (C208) | 23 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 20 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Tổng 121
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 121 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 21 |
| CM.PK Nội (C103) | 36 |
| CM.PK Nội (C208) | 23 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 20 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Cấp cứu 115
BHYT7
Dịch vụ 12
Tổng 19
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT84
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 84 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 32 |
| KX.Phòng khám K102 | 7 |
| KX.Phòng khám K207 | 24 |
| KX.Phòng Khám K209 | 17 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 2 |
Dịch vụ 21
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 21 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 3 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 102
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 102 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 32 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K207 | 27 |
| KX.Phòng Khám K209 | 20 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 13 |
Tổng 105
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 105 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 32 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K207 | 27 |
| KX.Phòng Khám K209 | 20 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 13 |
Cấp cứu 115
BHYT2
Dịch vụ 11
Tổng 13
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT476
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 476 lượt |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 80 |
| Khoa Phụ Sản | 64 |
| Khoa Tim Mạch | 17 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 34 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 28 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 35 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 36 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 30 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 42 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Nhi | 109 |
Dịch vụ44
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 44 |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 5 |
| Khoa Phụ Sản | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 2 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 2 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 3 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 1 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Nhi | 27 |
Tổng520
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 520 lượt |
|---|---|
| Khoa Nội Tổng Hợp | 85 |
| Khoa Phụ Sản | 64 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 36 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 30 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 38 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 37 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 32 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 43 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Nhi | 136 |
Đang điều trị425
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 393 lượt |
Dịch vụ 32 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Nội Tổng Hợp | 61 | 4 |
| Khoa Phụ Sản | 55 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 13 | 1 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 31 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 26 | 2 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 28 | 2 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 33 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 25 | 2 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 33 | 1 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 | 0 |
| Khoa Nhi | 87 | 19 |
Ra viện95
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 83 lượt |
Dịch vụ 12 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Nội Tổng Hợp | 19 | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 9 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 4 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 3 | 2 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 2 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 7 | 1 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 3 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 5 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 9 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 22 | 8 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT323
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 323 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 38 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 15 |
| Khoa Nhi | 72 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 38 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 11 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 21 |
| Khoa Nội tổng hợp | 79 |
Dịch vụ100
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 100 |
|---|---|
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 2 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 2 |
| Đơn vị Sơ sinh | 67 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 |
| Khoa Nhi | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 4 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Khoa Phụ sản | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 8 |
| Khoa Nội tổng hợp | 11 |
Tổng444
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 444 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 2 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 42 |
| Đơn vị Sơ sinh | 67 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 16 |
| Khoa Nhi | 78 |
| Khoa Nội tim mạch | 2 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 43 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 11 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 30 |
| Khoa Nội tổng hợp | 102 |
Đang điều trị336
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 257 lượt |
Dịch vụ 65 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 2 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 31 | 2 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 38 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 9 | 1 |
| Khoa Nhi | 59 | 0 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 25 | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 9 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 37 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 19 | 7 |
| Khoa Nội tổng hợp | 65 | 8 |
Ra viện108
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 66 lượt |
Dịch vụ 35 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Phẫu thuật tạo hình Thẩm Mỹ | 0 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 7 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 29 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 6 | 0 |
| Khoa Nhi | 13 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 13 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 2 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 9 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 2 | 1 |
| Khoa Nội tổng hợp | 14 | 3 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT84
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 84 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 38 |
Dịch vụ9
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 9 |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 0 |
Tổng93
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 93 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 38 |
Đang điều trị89
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 80 lượt |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 46 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 34 | 0 |
Ra viện4
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 4 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 4 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT54
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 54 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 23 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 31 |
Dịch vụ62
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 62 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
Tổng117
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 117 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 24 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 32 |
Đang điều trị114
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 51 lượt |
Dịch vụ 62 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 61 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 23 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 28 | 0 |
Ra viện3
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 3 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 3 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 550 |
| Nội soi | 363 |
| X-Quang | 232 |
| Thăm dò chức năng | 152 |
| CT Scanner | 44 |
| Chụp Mri | 38 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1379 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2398 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 430 |
| Xét nghiệm Huyết học | 357 |
| Xét nghiệm khác | 216 |
| Xét nghiệm đông máu | 110 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 77 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 74 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 72 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 32 |
| Xét nghiệm vi sinh | 18 |
| Tổng XN | 3784 |