Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT594
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 594 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 62 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 6 |
| CK Sản (F201) | 7 |
| CM.Phòng Khám C103 | 2 |
| CM.Phòng khám C208 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 25 |
| Phòng Khám A103 | 25 |
| Phòng khám A104 | 29 |
| Phòng khám A109 | 29 |
| Phòng khám A110 | 16 |
| Phòng khám A111 | 32 |
| Phòng Khám A205 | 8 |
| Phòng khám B101 | 37 |
| Phòng khám B103 | 46 |
| Phòng Khám F301 | 19 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 5 |
| PK A102 (Da Liễu) | 30 |
| PK A206C | 16 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 24 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK F302 | 25 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 10 |
| PK Tim Mạch (E202) | 35 |
| PK TT cấp cứu 115 | 58 |
| SD.Phòng khám S101 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 5 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Dịch vụ 51
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 51 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 4 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 5 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 3 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 1 |
| Phòng khám A110 | 1 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng Khám A205 | 1 |
| Phòng khám B101 | 10 |
| Phòng khám B103 | 1 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 1 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 2 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 2 |
| SD.Phòng khám S101 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Chờ khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 43
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 43 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 2 |
| CM.Phòng khám C208 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng Khám A205 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 5 |
| SD.Phòng khám S101 | 7 |
| SD.Phòng Khám S201 | 5 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Kết thúc 475
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 475 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 57 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 11 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 22 |
| Phòng Khám A103 | 24 |
| Phòng khám A104 | 29 |
| Phòng khám A109 | 28 |
| Phòng khám A110 | 14 |
| Phòng khám A111 | 32 |
| Phòng Khám A205 | 7 |
| Phòng khám B101 | 34 |
| Phòng khám B103 | 32 |
| Phòng Khám F301 | 18 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 6 |
| Phòng khám VIP Diamond | 4 |
| PK A102 (Da Liễu) | 30 |
| PK A206C | 17 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 26 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 25 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 3 |
| PK Tim Mạch (E202) | 33 |
| PK TT cấp cứu 115 | 15 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 128
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 128 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 9 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 7 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 6 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 5 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng Khám A205 | 2 |
| Phòng khám B101 | 13 |
| Phòng khám B103 | 15 |
| Phòng Khám F301 | 3 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 2 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK A206C | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 3 |
| PK F302 | 1 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 1 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 7 |
| PK Tim Mạch (E202) | 3 |
| PK TT cấp cứu 115 | 40 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 645
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 645lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 66 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 11 |
| CK Sản (F201) | 8 |
| CM.Phòng Khám C103 | 2 |
| CM.Phòng khám C208 | 3 |
| CM.Phòng Khám Nhi | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 28 |
| Phòng Khám A103 | 25 |
| Phòng khám A104 | 33 |
| Phòng khám A109 | 30 |
| Phòng khám A110 | 19 |
| Phòng khám A111 | 34 |
| Phòng Khám A205 | 9 |
| Phòng khám B101 | 47 |
| Phòng khám B103 | 47 |
| Phòng Khám F301 | 21 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 6 |
| PK A102 (Da Liễu) | 30 |
| PK A206C | 18 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 26 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 4 |
| PK F302 | 26 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 7 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 10 |
| PK Tim Mạch (E202) | 36 |
| PK TT cấp cứu 115 | 60 |
| SD.Phòng khám S101 | 7 |
| SD.Phòng Khám S201 | 5 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 3 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Cấp cứu 115
BHYT58
Dịch vụ 2
Tổng
60
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT847
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 847 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 61 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 20 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 27 |
| A121: PK Nhi 2 | 62 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 22 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 27 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 48 |
| A251: PK Mắt | 13 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 30 |
| A120: PK Nhi 3 | 28 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 35 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 30 |
| A230: PK Tim mạch | 46 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 36 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 66 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 55 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 21 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 27 |
| A226: PK Da liễu | 44 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 22 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 32 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 35 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 33 |
Dịch vụ 88
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 88 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 4 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 8 |
| A121: PK Nhi 2 | 1 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 6 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 4 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 2 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 2 |
| A120: PK Nhi 3 | 2 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 5 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 2 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 11 |
| Phòng chỉ định CLS | 4 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 3 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A226: PK Da liễu | 4 |
| Phòng Tiêm Chủng | 1 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 3 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 3 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 4 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 2 |
Chờ khám 39
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 39 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 1 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 1 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A120: PK Nhi 3 | 1 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 1 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 1 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 1 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
Đang khám 9
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 9 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A120: PK Nhi 3 | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 8 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
Kết thúc 811
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 811 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 63 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 33 |
| A121: PK Nhi 2 | 60 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 22 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 27 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 48 |
| A251: PK Mắt | 13 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 28 |
| A120: PK Nhi 3 | 26 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 40 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 24 |
| A230: PK Tim mạch | 43 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 34 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 34 |
| Phòng chỉ định CLS | 2 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 56 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 19 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 28 |
| A226: PK Da liễu | 48 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 25 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 33 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 39 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 35 |
Nhập viện 85
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 85 lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A121: PK Nhi 2 | 4 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 4 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 1 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 3 |
| A120: PK Nhi 3 | 3 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 4 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 8 |
| A230: PK Tim mạch | 1 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 4 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 38 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 3 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 4 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 2 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
Tổng 935
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 935lượt |
|---|---|
| A122: PK Nhi 1 | 65 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 21 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 35 |
| A121: PK Nhi 2 | 64 |
| A257: PK Dinh Dưỡng | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 1 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 8 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 25 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 31 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 50 |
| A251: PK Mắt | 14 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 1 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 32 |
| A120: PK Nhi 3 | 30 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 44 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 32 |
| A230: PK Tim mạch | 45 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 38 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 81 |
| Phòng chỉ định CLS | 3 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 59 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 24 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 28 |
| A226: PK Da liễu | 48 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 25 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 35 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 39 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 35 |
Cấp cứu 115
BHYT66
Dịch vụ 11
Tổng 77
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT135
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 135 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 40 |
| SD.Phòng khám S102 | 15 |
| SD.Phòng Khám S201 | 42 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 19 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 3 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 16 |
Dịch vụ 11
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 11 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 2 |
| SD.Phòng khám S102 | 1 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 5 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 1
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 1 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 1 |
Kết thúc 144
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 144 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 42 |
| SD.Phòng khám S102 | 16 |
| SD.Phòng Khám S201 | 43 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 20 |
Tổng 146
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 146 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 42 |
| SD.Phòng khám S102 | 16 |
| SD.Phòng Khám S201 | 43 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 21 |
Cấp cứu 115
BHYT16
Dịch vụ 5
Tổng 21
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT80
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 80 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 21 |
| CM.PK Nội (C103) | 30 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 5 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 7 |
Dịch vụ 23
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 23 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 1 |
| CM.PK Nội (C103) | 1 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 2 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 19 |
Chờ khám 1
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 1 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 102
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 102 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 22 |
| CM.PK Nội (C103) | 31 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 25 |
Tổng 103
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 103 lượt |
|---|---|
| CM.PK Nhi (C201) | 22 |
| CM.PK Nội (C103) | 31 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 26 |
Cấp cứu 115
BHYT7
Dịch vụ 19
Tổng 26
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT86
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 86 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 5 |
| KX.Phòng Khám K101 | 17 |
| KX.Phòng khám K102 | 9 |
| KX.Phòng khám K207 | 15 |
| KX.Phòng Khám K209 | 37 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 3 |
Dịch vụ 19
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 19 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 5 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 100
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 100 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 22 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K207 | 17 |
| KX.Phòng Khám K209 | 37 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 14 |
Tổng 105
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 105 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 22 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K207 | 17 |
| KX.Phòng Khám K209 | 37 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 14 |
Cấp cứu 115
BHYT3
Dịch vụ 11
Tổng 14
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT538
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 538 lượt |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 18 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 35 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 40 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 78 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 3 |
| Khoa Nhi | 180 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 39 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 28 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 31 |
| Khoa Phụ Sản | 70 |
| Khoa Tim Mạch | 16 |
Dịch vụ48
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 48 |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 2 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 5 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Nhi | 35 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 2 |
| Khoa Phụ Sản | 2 |
| Khoa Tim Mạch | 1 |
Tổng586
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 586 lượt |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 20 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 35 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 40 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 83 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 3 |
| Khoa Nhi | 215 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 40 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 28 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 33 |
| Khoa Phụ Sản | 72 |
| Khoa Tim Mạch | 17 |
Đang điều trị466
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 431 lượt |
Dịch vụ 35 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 15 | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 22 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 36 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 61 | 4 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 3 | 0 |
| Khoa Nhi | 141 | 24 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 35 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 27 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 27 | 2 |
| Khoa Phụ Sản | 51 | 2 |
| Khoa Tim Mạch | 13 | 1 |
Ra viện120
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 107 lượt |
Dịch vụ 13 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 3 | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 13 | 0 |
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại thần kinh | 4 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 17 | 1 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 39 | 11 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 4 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 4 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 19 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 3 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT376
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 376 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 33 |
| Khoa Nhi | 111 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa Phụ sản | 42 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 5 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 31 |
| Khoa Nội tổng hợp | 83 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 50 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 10 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 2 |
Dịch vụ67
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 67 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 3 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Khoa Phụ sản | 3 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 6 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 4 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 37 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 |
Tổng482
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 482 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 39 |
| Khoa Nhi | 123 |
| Khoa Nội tim mạch | 2 |
| Khoa Phụ sản | 46 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 7 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 35 |
| Khoa Nội tổng hợp | 108 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 58 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 8 |
| Đơn vị Sơ sinh | 37 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 14 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 2 |
Đang điều trị404
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 318 lượt |
Dịch vụ 51 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 27 | 2 |
| Khoa Nhi | 92 | 1 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 1 |
| Khoa Phụ sản | 35 | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 5 | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 3 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 27 | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 73 | 6 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 40 | 3 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 7 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 28 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 9 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 2 | 0 |
Ra viện78
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 58 lượt |
Dịch vụ 16 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 6 | 1 |
| Khoa Nhi | 19 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 7 | 2 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc | 4 | 0 |
| Khoa Nội tổng hợp | 10 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 10 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 1 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 9 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 1 | 1 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 0 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT132
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 132 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 89 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 42 |
Dịch vụ13
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 13 |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 0 |
Tổng145
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 145 lượt |
|---|---|
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 89 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 14 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 42 |
Đang điều trị139
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 126 lượt |
Dịch vụ 13 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 89 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 | 13 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 36 | 0 |
Ra viện6
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 6 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng | 6 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT63
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 63 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 43 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 20 |
Dịch vụ60
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 60 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 |
Tổng123
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 123 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 58 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 44 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 21 |
Đang điều trị121
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 61 lượt |
Dịch vụ 60 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 58 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 43 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 | 1 |
Ra viện2
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 2 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 2 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 429 |
| Nội soi | 275 |
| X-Quang | 217 |
| Thăm dò chức năng | 130 |
| CT Scanner | 43 |
| Chụp Mri | 31 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1125 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1834 |
| Xét nghiệm Huyết học | 277 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 274 |
| Xét nghiệm khác | 197 |
| Xét nghiệm đông máu | 100 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 73 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 69 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 47 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 28 |
| Xét nghiệm vi sinh | 7 |
| Tổng XN | 2906 |