Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT550
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 550 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 50 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 4 |
| CK Sản (F201) | 10 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 35 |
| Phòng Khám A103 | 37 |
| Phòng khám A104 | 18 |
| Phòng khám A109 | 17 |
| Phòng khám A110 | 17 |
| Phòng khám B101 | 34 |
| Phòng khám B103 | 31 |
| Phòng Khám F206 | 25 |
| Phòng Khám F207 | 28 |
| Phòng Khám F301 | 40 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 10 |
| PK A102 (Da Liễu) | 22 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 24 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 30 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 1 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 2 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 3 |
| PK Tim Mạch (E202) | 33 |
| PK TT cấp cứu 115 | 49 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 4 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Dịch vụ 73
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 73 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 7 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 11 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 2 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 5 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 2 |
| Phòng khám B101 | 8 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 3 |
| Phòng Khám F207 | 4 |
| Phòng Khám F301 | 4 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 1 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 4 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 6 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 3 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 1 |
| PK TT cấp cứu 115 | 4 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Chờ khám 1
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 1 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Đang khám 21
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 21 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 4 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Kết thúc 502
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 502 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 55 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 15 |
| CK Sản (F201) | 1 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 30 |
| Phòng Khám A103 | 36 |
| Phòng khám A104 | 21 |
| Phòng khám A109 | 15 |
| Phòng khám A110 | 16 |
| Phòng khám B101 | 26 |
| Phòng khám B103 | 27 |
| Phòng Khám F206 | 28 |
| Phòng Khám F207 | 31 |
| Phòng Khám F301 | 42 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 11 |
| PK A102 (Da Liễu) | 22 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 26 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 36 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 32 |
| PK TT cấp cứu 115 | 17 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Nhập viện 100
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 100 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 2 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 10 |
| CM.Phòng Khám C103 | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng Khám K108 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 7 |
| Phòng Khám A103 | 2 |
| Phòng khám A104 | 1 |
| Phòng khám A109 | 4 |
| Phòng khám A110 | 3 |
| Phòng khám B101 | 16 |
| Phòng khám B103 | 4 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 1 |
| Phòng Khám F301 | 2 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 1 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 3 |
| PK Tim Mạch (E202) | 2 |
| PK TT cấp cứu 115 | 36 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
Tổng 623
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 623lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 57 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 15 |
| CK Sản (F201) | 11 |
| CM.Phòng Khám C103 | 3 |
| CM.Phòng khám C208 | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 3 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng Khám K108 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 1 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 1 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 37 |
| Phòng Khám A103 | 38 |
| Phòng khám A104 | 23 |
| Phòng khám A109 | 19 |
| Phòng khám A110 | 19 |
| Phòng khám B101 | 42 |
| Phòng khám B103 | 31 |
| Phòng Khám F206 | 28 |
| Phòng Khám F207 | 32 |
| Phòng Khám F301 | 44 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám VIP Diamond | 11 |
| PK A102 (Da Liễu) | 22 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 28 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 2 |
| PK F302 | 36 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 5 |
| PK Ngoại Trú Thận Nhân Tạo | 1 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 2 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 34 |
| PK TT cấp cứu 115 | 53 |
| Quản lý bệnh mãn tính: Hồi sức CC | 1 |
| SD.Phòng khám S101 | 4 |
| SD.Phòng khám S102 | 3 |
| SD.Phòng Khám S201 | 1 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT49
Dịch vụ 4
Tổng
53
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT663
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 663 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 28 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 28 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 4 |
| A122: PK Nhi 1 | 46 |
| A121: PK Nhi 2 | 45 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 23 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 39 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 38 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 28 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 16 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 26 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 37 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 23 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 13 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 11 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 28 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 22 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 34 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 15 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 18 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 42 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 45 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 16 |
| A226: PK Da liễu | 33 |
Dịch vụ 91
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 91 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 1 |
| A122: PK Nhi 1 | 4 |
| A121: PK Nhi 2 | 3 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 8 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 2 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 5 |
| Phòng chỉ định CLS | 5 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 7 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 7 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 3 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 2 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 4 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 5 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 4 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 3 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 5 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 2 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
Chờ khám 20
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 20 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 5 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 8 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 3 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 1 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
Đang khám 7
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 7 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 4 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
Kết thúc 664
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 664 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 28 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 32 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 47 |
| A121: PK Nhi 2 | 42 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 24 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 35 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 5 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 20 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 32 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 19 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 24 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 39 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 24 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 17 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 11 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 31 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 23 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 34 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 15 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 19 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 42 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 46 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 15 |
| A226: PK Da liễu | 35 |
Nhập viện 71
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 71 lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| Phòng Tâm Bệnh | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 3 |
| A121: PK Nhi 2 | 8 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 2 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 1 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 9 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 26 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 3 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 0 |
| A233: PK Nội 2 | 2 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 1 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 2 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 0 |
| A251: PK Mắt | 1 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 2 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 2 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 4 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 3 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
Tổng 754
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 754lượt |
|---|---|
| A230: PK Tim mạch | 28 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 32 |
| Phòng Tâm Bệnh | 1 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 5 |
| A122: PK Nhi 1 | 50 |
| A121: PK Nhi 2 | 50 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 10 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 25 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 44 |
| Phòng chỉ định CLS | 5 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 8 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 46 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 35 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 19 |
| A469: Hỗ trợ sinh sản Nam khoa | 1 |
| A233: PK Nội 2 | 26 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 39 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 25 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 19 |
| Phòng Thẩm Mỹ | 2 |
| A251: PK Mắt | 12 |
| A249: PK Tiêu hóa, viêm gan | 33 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 26 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 35 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 15 |
| A107: PK Ngoại thần kinh - Cột sống | 21 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 44 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 51 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 18 |
| A226: PK Da liễu | 35 |
Cấp cứu 115
BHYT38
Dịch vụ 7
Tổng 45
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT135
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 135 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 32 |
| SD.Phòng khám S102 | 21 |
| SD.Phòng Khám S201 | 40 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 3 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 19 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 20 |
Dịch vụ 20
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 20 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 1 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 3 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 5 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 155
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 155 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 33 |
| SD.Phòng khám S102 | 21 |
| SD.Phòng Khám S201 | 43 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 12 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 25 |
Tổng 155
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 155 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 33 |
| SD.Phòng khám S102 | 21 |
| SD.Phòng Khám S201 | 43 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 12 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 25 |
Cấp cứu 115
BHYT20
Dịch vụ 5
Tổng 25
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT111
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 111 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 23 |
| CM.PK Nội (C103) | 38 |
| CM.PK Nội (C208) | 17 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 6 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 25 |
Dịch vụ 18
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 18 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 2 |
| CM.PK Nội (C103) | 4 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 1 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 10 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 127
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 127 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 25 |
| CM.PK Nội (C103) | 42 |
| CM.PK Nội (C208) | 18 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 35 |
Tổng 129
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 129 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 25 |
| CM.PK Nội (C103) | 42 |
| CM.PK Nội (C208) | 18 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 7 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 35 |
Cấp cứu 115
BHYT25
Dịch vụ 10
Tổng 35
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT79
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 79 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 21 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K204 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 14 |
| KX.Phòng Khám K209 | 28 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 3 |
Dịch vụ 14
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 14 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 2 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K204 | 2 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 2 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 8 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K204 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K204 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 91
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 91 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 23 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K204 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 14 |
| KX.Phòng Khám K209 | 30 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Tổng 93
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 93 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 23 |
| KX.Phòng khám K102 | 10 |
| KX.Phòng khám K204 | 3 |
| KX.Phòng khám K207 | 14 |
| KX.Phòng Khám K209 | 30 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Cấp cứu 115
BHYT3
Dịch vụ 8
Tổng 11
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT424
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 424 lượt |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 19 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 60 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 23 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 43 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 22 |
| Khoa Phụ Sản | 61 |
| Khoa Tim Mạch | 12 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 30 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 30 |
| Khoa Nhi | 123 |
Dịch vụ37
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 37 |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 1 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 1 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 2 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 4 |
| Khoa Phụ Sản | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 2 |
| Khoa Nhi | 23 |
Tổng461
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 461 lượt |
|---|---|
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 20 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 61 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 24 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 45 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 26 |
| Khoa Phụ Sản | 62 |
| Khoa Tim Mạch | 12 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 32 |
| Khoa Nhi | 146 |
Đang điều trị385
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 355 lượt |
Dịch vụ 30 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 17 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 50 | 1 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 19 | 1 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 35 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 19 | 4 |
| Khoa Phụ Sản | 51 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 10 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 23 | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 1 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 24 | 2 |
| Khoa Nhi | 106 | 18 |
Ra viện76
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 69 lượt |
Dịch vụ 7 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 2 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 10 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 4 | 0 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 8 | 1 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 3 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 10 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 2 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 7 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 6 | 0 |
| Khoa Nhi | 17 | 5 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT311
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 311 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 24 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 |
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 |
| Khoa Nhi | 77 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 27 |
| Khoa Nội tổng hợp | 79 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 31 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 18 |
| Khoa Phụ sản | 47 |
Dịch vụ121
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 121 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 8 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 0 |
| Khoa Nhi | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 6 |
| Khoa Nội tổng hợp | 6 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 5 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 87 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 2 |
| Khoa Phụ sản | 4 |
Tổng457
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 457 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 32 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 |
| Khoa Nhi | 88 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 33 |
| Khoa Nội tổng hợp | 98 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 38 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 |
| Đơn vị Sơ sinh | 87 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 20 |
| Khoa Phụ sản | 52 |
Đang điều trị368
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 234 lượt |
Dịch vụ 113 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 16 | 7 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 1 |
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 1 | 0 |
| Khoa Nhi | 60 | 2 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 25 | 5 |
| Khoa Nội tổng hợp | 61 | 6 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 16 | 5 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 82 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 13 | 2 |
| Khoa Phụ sản | 35 | 3 |
Ra viện89
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 77 lượt |
Dịch vụ 8 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 8 | 1 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 0 |
| Đơn vị Cấp cứu - Chống độc | 0 | 0 |
| Khoa Nhi | 17 | 0 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 2 | 1 |
| Khoa Nội tổng hợp | 18 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 15 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 5 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 5 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 12 | 1 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT132
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 132 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 38 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 94 |
Dịch vụ9
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 9 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
Tổng141
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 141 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 38 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 94 |
Đang điều trị139
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 130 lượt |
Dịch vụ 9 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 9 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 36 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 94 | 0 |
Ra viện2
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 2 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 2 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT66
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 66 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 47 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 19 |
Dịch vụ57
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 57 |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
Tổng123
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 123 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Tâm bệnh | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 49 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 19 |
Đang điều trị122
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 65 lượt |
Dịch vụ 57 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 55 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 47 | 2 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 18 | 0 |
Ra viện1
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 1 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 1 | 0 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 617 |
| Nội soi | 275 |
| X-Quang | 273 |
| Thăm dò chức năng | 169 |
| CT Scanner | 44 |
| Chụp Mri | 37 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1415 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2334 |
| Xét nghiệm Huyết học | 346 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 321 |
| Xét nghiệm khác | 132 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 112 |
| Xét nghiệm đông máu | 100 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 49 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 41 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 37 |
| Xét nghiệm vi sinh | 13 |
| Tổng XN | 3485 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 450 |
| Nội soi | 253 |
| X-Quang | 203 |
| Thăm dò chức năng | 97 |
| CT Scanner | 42 |
| Chụp Mri | 37 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1082 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 1681 |
| Xét nghiệm Huyết học | 435 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 342 |
| Xét nghiệm đông máu | 119 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 110 |
| Xét nghiệm vi sinh | 73 |
| Xét nghiệm ELISA | 62 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 27 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 14 |
| Kháng sinh đồ | 2 |
| Tổng XN | 2865 |