Khám bệnh
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT539
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 539 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 50 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 3 |
| CK Sản (F201) | 9 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 33 |
| Phòng Khám A103 | 29 |
| Phòng khám A104 | 31 |
| Phòng khám A109 | 16 |
| Phòng khám A110 | 16 |
| Phòng khám A111 | 23 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng khám B101 | 32 |
| Phòng khám B103 | 23 |
| Phòng Khám F206 | 1 |
| Phòng Khám F207 | 25 |
| Phòng Khám F301 | 24 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 9 |
| PK A102 (Da Liễu) | 28 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 16 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 7 |
| PK F302 | 23 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 4 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 6 |
| PK Tim Mạch (E202) | 46 |
| PK TT cấp cứu 115 | 39 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 3 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 5 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 4 |
Dịch vụ 67
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 67 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 3 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 15 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 4 |
| Phòng Khám A103 | 1 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 3 |
| Phòng khám A110 | 2 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 4 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 1 |
| Phòng Khám F207 | 2 |
| Phòng Khám F301 | 3 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 1 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 2 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 2 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 2 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 2 |
| PK Tim Mạch (E202) | 2 |
| PK TT cấp cứu 115 | 6 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 1 |
Chờ khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Đang khám 38
| Bệnh viện Hùng Vương |
Đang khám 38 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 0 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 0 |
| CK Sản (F201) | 0 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 0 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 0 |
| Phòng khám A109 | 0 |
| Phòng khám A110 | 0 |
| Phòng khám A111 | 0 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 0 |
| Phòng khám B103 | 0 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 0 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 0 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 0 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 0 |
| PK F302 | 0 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 0 |
| PK Tim Mạch (E202) | 0 |
| PK TT cấp cứu 115 | 0 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 3 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 5 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 2 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 5 |
Kết thúc 487
| Bệnh viện Hùng Vương |
Kết thúc 487 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 51 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 17 |
| CK Sản (F201) | 2 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 33 |
| Phòng Khám A103 | 30 |
| Phòng khám A104 | 31 |
| Phòng khám A109 | 18 |
| Phòng khám A110 | 13 |
| Phòng khám A111 | 23 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng khám B101 | 30 |
| Phòng khám B103 | 18 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 27 |
| Phòng Khám F301 | 26 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 5 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 9 |
| PK A102 (Da Liễu) | 29 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 17 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 1 |
| PK F302 | 21 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 5 |
| PK Tim Mạch (E202) | 45 |
| PK TT cấp cứu 115 | 21 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Nhập viện 101
| Bệnh viện Hùng Vương |
Nhập viện 101 lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 3 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 1 |
| CK Sản (F201) | 9 |
| CM.Phòng khám C208 | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 0 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 5 |
| Phòng Khám A103 | 0 |
| Phòng khám A104 | 4 |
| Phòng khám A109 | 2 |
| Phòng khám A110 | 5 |
| Phòng khám A111 | 2 |
| Phòng khám A201 | 0 |
| Phòng khám B101 | 9 |
| Phòng khám B103 | 5 |
| Phòng Khám F206 | 0 |
| Phòng Khám F207 | 0 |
| Phòng Khám F301 | 1 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 2 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 0 |
| Phòng khám VIP Diamond | 0 |
| PK A102 (Da Liễu) | 0 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 1 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 6 |
| PK F302 | 5 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 0 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 0 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 6 |
| PK Tim Mạch (E202) | 4 |
| PK TT cấp cứu 115 | 31 |
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 0 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 0 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 0 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 0 |
Tổng 606
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 606lượt |
|---|---|
| CK Phụ Khoa (F202) | 54 |
| CK Răng - Hàm - Mặt | 18 |
| CK Sản (F201) | 11 |
| CM.Phòng khám C208 | 2 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa | 2 |
| KX.Phòng Khám K101 | 1 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 2 |
| KX.Phòng Khám K209 | 3 |
| Phòng Cấp cứu ngoại viện | 3 |
| Phòng Khám A101(YHCT) | 38 |
| Phòng Khám A103 | 30 |
| Phòng khám A104 | 35 |
| Phòng khám A109 | 20 |
| Phòng khám A110 | 18 |
| Phòng khám A111 | 25 |
| Phòng khám A201 | 2 |
| Phòng khám B101 | 39 |
| Phòng khám B103 | 23 |
| Phòng Khám F206 | 2 |
| Phòng Khám F207 | 27 |
| Phòng Khám F301 | 27 |
| Phòng Khám nội trú - Khoa Nội (G515) | 7 |
| Phòng khám Thẩm Mỹ | 1 |
| Phòng khám VIP Diamond | 9 |
| PK A102 (Da Liễu) | 29 |
| PK Chuyên khoa Mắt | 18 |
| PK Chuyên Khoa YHCT (K1009) | 7 |
| PK F302 | 26 |
| PK Nam học và Hỗ trợ Sinh sản | 6 |
| PK Nội Trú Nhi K310 | 1 |
| PK Nội Trú Ung Bướu K817 | 11 |
| PK Tim Mạch (E202) | 49 |
| PK TT cấp cứu 115 | 52 |
| SD.Phòng khám S101 | 3 |
| SD.Phòng khám S102 | 5 |
| SD.Phòng Khám S201 | 3 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A101) | 1 |
| TB.Phòng Khám (A102) | 5 |
| TB.Phòng Khám (A104) | 2 |
| TB.Phòng Khám (A106) | 1 |
| TB.Phòng Khám Nhi (A205) | 1 |
| TB.Phòng Khám Sản (A210) | 5 |
Cấp cứu 115
BHYT39
Dịch vụ 6
Tổng
45
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT603
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 603 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 35 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 30 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 2 |
| A122: PK Nhi 1 | 37 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 21 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 29 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 11 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 36 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 46 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 16 |
| A226: PK Da liễu | 44 |
| A230: PK Tim mạch | 23 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 24 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 46 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 21 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 26 |
| A251: PK Mắt | 17 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 28 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 35 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 33 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 40 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Dịch vụ 75
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 75 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 5 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 8 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 4 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 1 |
| Phòng Tiêm Chủng | 5 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 1 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 2 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 4 |
| A226: PK Da liễu | 8 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 1 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 4 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 5 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 3 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 2 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 1 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 1 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 4 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
Chờ khám 12
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Chờ khám 12 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 7 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 2 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 1 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 2 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Đang khám 0
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 0 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 0 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 0 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 0 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 0 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 0 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 0 |
| A226: PK Da liễu | 0 |
| A230: PK Tim mạch | 0 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 0 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 0 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 0 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 0 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 0 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 0 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 0 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 0 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Kết thúc 623
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Kết thúc 623 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 39 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 0 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 37 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 37 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 26 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 28 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 13 |
| Phòng Tiêm Chủng | 5 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 37 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 44 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 17 |
| A226: PK Da liễu | 51 |
| A230: PK Tim mạch | 21 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 22 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 49 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 24 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 27 |
| A251: PK Mắt | 18 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 26 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 36 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 30 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 4 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 28 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
Nhập viện 76
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Nhập viện 76 lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 2 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 1 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 3 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 0 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 0 |
| A122: PK Nhi 1 | 1 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 1 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 1 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 0 |
| Phòng Tiêm Chủng | 0 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 0 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 7 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 3 |
| A226: PK Da liễu | 1 |
| A230: PK Tim mạch | 2 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 4 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 1 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 2 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 8 |
| A251: PK Mắt | 0 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 3 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 3 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 6 |
| Phòng chỉ định CLS | 0 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 0 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 27 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 0 |
Tổng 678
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 678lượt |
|---|---|
| A121: PK Nhi 2 | 41 |
| Phòng Cấp cứu Sản | 8 |
| A106: PK Nội tổng quát 3 | 40 |
| A467 Hỗ trợ sinh sản Nữ | 2 |
| Phòng chạy thận nhân tạo | 2 |
| A122: PK Nhi 1 | 38 |
| A111: PK Phụ khoa 1 | 27 |
| A232: PK Nội tiết - Tim mạch | 29 |
| A214: PK Răng- Hàm- Mặt | 13 |
| Phòng Tiêm Chủng | 5 |
| A220: PK Nội cơ - xương - khớp | 37 |
| A216: PK Tai- Mũi- Họng 2 | 51 |
| A219: PK Y học cổ truyền | 20 |
| A226: PK Da liễu | 52 |
| A230: PK Tim mạch | 23 |
| A108: PK Chấn thương chỉnh hình | 26 |
| A223: PK Tổng quát 1 | 50 |
| A104: PK Ngoại Lồng ngực - Mạch máu | 26 |
| A103: PK Ngoại Tiết niệu | 35 |
| A251: PK Mắt | 18 |
| A102: PK Ngoại tiêu hóa -Gan mật | 30 |
| A248: Hô hấp, bệnh nhiệt đới | 39 |
| A113: PK Sản khoa 2 | 36 |
| Phòng chỉ định CLS | 1 |
| A545: PK tại Khoa nhi | 6 |
| Phòng Cấp cứu 115 | 55 |
| A252: Phòng Đo khúc xạ - Cắt kính | 1 |
Cấp cứu 115
BHYT40
Dịch vụ 4
Tổng 44
PK Hùng Vương - Sơn Dương
BHYT114
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
BHYT 114 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 22 |
| SD.Phòng khám S102 | 40 |
| SD.Phòng Khám S201 | 18 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 21 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 3 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 10 |
Dịch vụ 26
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Dịch vụ 26 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 1 |
| SD.Phòng khám S102 | 2 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 3 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 11 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 0 |
| SD.Phòng khám S102 | 0 |
| SD.Phòng Khám S201 | 0 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 0 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 0 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 0 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 139
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Kết thúc 139 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 23 |
| SD.Phòng khám S102 | 42 |
| SD.Phòng Khám S201 | 18 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 24 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 21 |
Tổng 140
| PK Hùng Vương - Sơn Dương |
Tổng 140 lượt |
|---|---|
| SD.Phòng khám S101 | 23 |
| SD.Phòng khám S102 | 42 |
| SD.Phòng Khám S201 | 18 |
| SD.PK chuyên khoa Mắt (S203) | 9 |
| SD.PK Sản - Phụ khoa (S105) | 24 |
| SD.PK Y Học Cổ Truyền (tầng 2) | 2 |
| SD.Trung tâm cấp cứu 115 | 21 |
Cấp cứu 115
BHYT10
Dịch vụ 11
Tổng 21
PK Hùng Vương - Chân Mộng
BHYT92
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
BHYT 92 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 2 |
| CM.PK Nhi (C201) | 11 |
| CM.PK Nội (C103) | 34 |
| CM.PK Nội (C208) | 18 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 14 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 13 |
Dịch vụ 25
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Dịch vụ 25 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 4 |
| CM.PK Nội (C103) | 2 |
| CM.PK Nội (C208) | 1 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 2 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 16 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 0 |
| CM.PK Nội (C103) | 0 |
| CM.PK Nội (C208) | 0 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 0 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 0 |
Kết thúc 115
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Kết thúc 115 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 15 |
| CM.PK Nội (C103) | 36 |
| CM.PK Nội (C208) | 19 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 16 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 29 |
Tổng 117
| PK Hùng Vương - Chân Mộng |
Tổng 117 lượt |
|---|---|
| CM.Phòng Khám YHCT (C204) | 0 |
| CM.PK Nhi (C201) | 15 |
| CM.PK Nội (C103) | 36 |
| CM.PK Nội (C208) | 19 |
| CM.PK Sản-Phụ khoa (C102) | 16 |
| CM.TT Cấp cứu 115 | 29 |
Cấp cứu 115
BHYT13
Dịch vụ 16
Tổng 29
PK Hùng Vương - Kim Xuyên
BHYT84
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
BHYT 84 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 1 |
| KX.Phòng Khám K101 | 14 |
| KX.Phòng khám K102 | 21 |
| KX.Phòng khám K207 | 18 |
| KX.Phòng Khám K209 | 29 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 1 |
Dịch vụ 17
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Dịch vụ 17 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 1 |
| KX.Phòng khám K207 | 1 |
| KX.Phòng Khám K209 | 5 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 10 |
Chờ khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Chờ khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Đang khám 0
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Đang khám 0 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 0 |
| KX.Phòng khám K102 | 0 |
| KX.Phòng khám K207 | 0 |
| KX.Phòng Khám K209 | 0 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 0 |
Kết thúc 100
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Kết thúc 100 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 14 |
| KX.Phòng khám K102 | 22 |
| KX.Phòng khám K207 | 19 |
| KX.Phòng Khám K209 | 34 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Tổng 101
| PK Hùng Vương - Kim Xuyên |
Tổng 101 lượt |
|---|---|
| KX.Phòng khám đông y | 0 |
| KX.Phòng Khám K101 | 14 |
| KX.Phòng khám K102 | 22 |
| KX.Phòng khám K207 | 19 |
| KX.Phòng Khám K209 | 34 |
| KX.TT cấp cứu 115 (K108) | 11 |
Cấp cứu 115
BHYT1
Dịch vụ 10
Tổng 11
Điều trị nội trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT442
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 442 lượt |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 21 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 35 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 40 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 44 |
| Khoa Nhi | 101 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 33 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 30 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 69 |
| Khoa Phụ Sản | 49 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
Dịch vụ25
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 25 |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 3 |
| Khoa Nhi | 16 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 0 |
Tổng467
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 467 lượt |
|---|---|
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 21 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 36 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 42 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 47 |
| Khoa Nhi | 117 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 33 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 31 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 70 |
| Khoa Phụ Sản | 50 |
| Khoa Tim Mạch | 18 |
Đang điều trị393
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 375 lượt |
Dịch vụ 18 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 19 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 33 | 0 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 32 | 2 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 2 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 38 | 2 |
| Khoa Nhi | 87 | 13 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 30 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 24 | 0 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 54 | 1 |
| Khoa Phụ Sản | 42 | 0 |
| Khoa Tim Mạch | 14 | 0 |
Ra viện74
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 67 lượt |
Dịch vụ 7 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 2 | 0 |
| Khoa Liên Chuyên Khoa | 2 | 1 |
| Khoa Ngoại Tổng Hợp | 8 | 0 |
| Khoa Cấp Cứu - Chống Độc | 0 | 0 |
| Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình | 6 | 1 |
| Khoa Nhi | 14 | 3 |
| Khoa Hồi Sức Cấp Cứu | 3 | 0 |
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 6 | 1 |
| Khoa Nội Tổng Hợp | 15 | 0 |
| Khoa Phụ Sản | 7 | 1 |
| Khoa Tim Mạch | 4 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT333
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 333 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 21 |
| Khoa Phụ sản | 45 |
| Khoa Nhi | 66 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 19 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 67 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 29 |
| Khoa Nội tổng hợp | 78 |
Dịch vụ112
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 112 |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 2 |
| Khoa Phụ sản | 2 |
| Khoa Nhi | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 79 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 10 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 9 |
Tổng471
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 471 lượt |
|---|---|
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 29 |
| Khoa Phụ sản | 49 |
| Khoa Nhi | 73 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 |
| Đơn vị Sơ sinh | 79 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 20 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 79 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 6 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 2 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 33 |
| Khoa Nội tổng hợp | 97 |
Đang điều trị367
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 278 lượt |
Dịch vụ 67 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 17 | 2 |
| Khoa Phụ sản | 39 | 2 |
| Khoa Nhi | 56 | 3 |
| Khoa Nội tim mạch | 1 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 37 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 13 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 1 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 50 | 9 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 5 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 1 | 1 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 2 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 27 | 4 |
| Khoa Nội tổng hợp | 68 | 7 |
Ra viện104
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 55 lượt |
Dịch vụ 45 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Chấn thương chỉnh hình - Ngoại Thần kinh | 4 | 0 |
| Khoa Phụ sản | 6 | 0 |
| Khoa Nhi | 10 | 0 |
| Khoa Nội tim mạch | 0 | 0 |
| Đơn vị Sơ sinh | 0 | 42 |
| Khoa Liên chuyên khoa | 6 | 0 |
| Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức | 0 | 0 |
| Khoa Ngoại tổng hợp | 17 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Nội trú) | 0 | 0 |
| Đơn vị PT-GMHS Hồi tỉnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Khoa hồi sức tích cực - Chống độc | 2 | 0 |
| Khoa Nội tổng hợp | 10 | 2 |
Điều trị ngoại trú
Bệnh viện Hùng Vương
BHYT141
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 141 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 46 |
Dịch vụ10
| Bệnh viện Hùng Vương |
Dịch vụ 10 |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 10 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 0 |
Tổng151
| Bệnh viện Hùng Vương |
Tổng 151 lượt |
|---|---|
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 10 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 46 |
Đang điều trị146
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 136 lượt |
Dịch vụ 10 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 10 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 95 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 41 | 0 |
Ra viện5
| Bệnh viện Hùng Vương |
BHYT 5 lượt |
Dịch vụ 0 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Khoa Ung Bướu - Chăm Sóc Giảm Nhẹ | 0 | 0 |
| Đơn Nguyên Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng | 5 | 0 |
Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai
BHYT70
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 70 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 50 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 20 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 |
Dịch vụ58
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Dịch vụ 58 |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 56 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
Tổng128
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
Tổng 128 lượt |
|---|---|
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 51 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 20 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 56 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 1 |
Đang điều trị124
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 67 lượt |
Dịch vụ 57 lượt |
|---|---|---|
| Đang điều trị | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 50 | 1 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 17 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 56 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 0 |
Ra viện4
| Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai |
BHYT 3 lượt |
Dịch vụ 1 lượt |
|---|---|---|
| Ra viện | ||
| Đơn vị Thận Nhân Tạo | 0 | 0 |
| Khoa Phục hồi chức năng -Y học cổ truyền (Ngoại trú) | 3 | 0 |
| Đơn vị Tâm bệnh | 0 | 0 |
| Đơn vị Hỗ trợ sinh sản | 0 | 1 |
Thông tin CLS
Bệnh viện Hùng Vương
CĐHA & TDCN
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Siêu âm | 471 |
| Nội soi | 241 |
| X-Quang | 205 |
| Thăm dò chức năng | 141 |
| CT Scanner | 46 |
| Chụp Mri | 40 |
| Tổng CĐHA & TDCN | 1144 |
Xét nghiệm
| Loại Dịch Vụ | Số Lượng |
|---|---|
| Xét nghiệm Sinh hóa | 2132 |
| Xét nghiệm Miễn Dịch | 387 |
| Xét nghiệm Huyết học | 349 |
| Xét nghiệm khác | 156 |
| Xét nghiệm đông máu | 124 |
| Xét nghiệm Nước tiểu | 86 |
| Xét nghiệm Sinh học phân tử | 58 |
| Xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 50 |
| Xét nghiệm vi sinh khác | 45 |
| Xét nghiệm vi sinh | 14 |
| Tổng XN | 3401 |